girdled earth
đất được bao quanh
girdled waist
eo thắt lưng
girdled tree
cây được bao quanh
girdled mountains
núi được bao quanh
girdled landscape
khung cảnh được bao quanh
girdled city
thành phố được bao quanh
girdled path
đường đi được bao quanh
girdled garden
khu vườn được bao quanh
girdled coast
bờ biển được bao quanh
girdled field
cánh đồng được bao quanh
the ancient tree was girdled by a heavy vine.
cây cổ thụ đã bị vây quanh bởi một thân cây leo lớn.
he girdled his waist with a sturdy belt.
anh ta thắt một chiếc thắt lưng chắc chắn quanh eo.
the city was girdled by a protective wall.
thành phố được bao quanh bởi một bức tường bảo vệ.
they girdled the garden with a decorative fence.
họ bao quanh khu vườn bằng một hàng rào trang trí.
the mountain was girdled by a winding path.
ngọn núi được bao quanh bởi một con đường ngoằn ngoèo.
she girdled her hair with a beautiful ribbon.
Cô ấy thắt một chiếc nơ xinh đẹp quanh mái tóc.
the warrior girdled himself with armor before battle.
Người chiến binh khoác áo giáp trước trận chiến.
the lake was girdled by lush greenery.
Hồ nước được bao quanh bởi màu xanh tươi tốt.
he girdled the tree to promote better fruit production.
Anh ta vây quanh cây để thúc đẩy sản xuất quả tốt hơn.
the town was girdled by mountains, creating a stunning view.
Thị trấn được bao quanh bởi những ngọn núi, tạo ra một cảnh tượng tuyệt đẹp.
girdled earth
đất được bao quanh
girdled waist
eo thắt lưng
girdled tree
cây được bao quanh
girdled mountains
núi được bao quanh
girdled landscape
khung cảnh được bao quanh
girdled city
thành phố được bao quanh
girdled path
đường đi được bao quanh
girdled garden
khu vườn được bao quanh
girdled coast
bờ biển được bao quanh
girdled field
cánh đồng được bao quanh
the ancient tree was girdled by a heavy vine.
cây cổ thụ đã bị vây quanh bởi một thân cây leo lớn.
he girdled his waist with a sturdy belt.
anh ta thắt một chiếc thắt lưng chắc chắn quanh eo.
the city was girdled by a protective wall.
thành phố được bao quanh bởi một bức tường bảo vệ.
they girdled the garden with a decorative fence.
họ bao quanh khu vườn bằng một hàng rào trang trí.
the mountain was girdled by a winding path.
ngọn núi được bao quanh bởi một con đường ngoằn ngoèo.
she girdled her hair with a beautiful ribbon.
Cô ấy thắt một chiếc nơ xinh đẹp quanh mái tóc.
the warrior girdled himself with armor before battle.
Người chiến binh khoác áo giáp trước trận chiến.
the lake was girdled by lush greenery.
Hồ nước được bao quanh bởi màu xanh tươi tốt.
he girdled the tree to promote better fruit production.
Anh ta vây quanh cây để thúc đẩy sản xuất quả tốt hơn.
the town was girdled by mountains, creating a stunning view.
Thị trấn được bao quanh bởi những ngọn núi, tạo ra một cảnh tượng tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay