glades

[Mỹ]/ɡleɪdz/
[Anh]/ɡleɪdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. không gian mở trong rừng

Cụm từ & Cách kết hợp

sunny glades

những khoảng đồi nắng

forest glades

những khoảng đồi trong rừng

open glades

những khoảng đồi rộng mở

lush glades

những khoảng đồi xanh tốt

peaceful glades

những khoảng đồi thanh bình

quiet glades

những khoảng đồi yên tĩnh

hidden glades

những khoảng đồi ẩn mình

shady glades

những khoảng đồi rợp bóng

tranquil glades

những khoảng đồi thanh bình, tĩnh lặng

wild glades

những khoảng đồi hoang dã

Câu ví dụ

the deer grazed peacefully in the sunlit glades.

Những con hươu ăn cỏ một cách thanh bình trong những bãi lộc có ánh nắng.

we discovered hidden glades while hiking through the forest.

Chúng tôi đã phát hiện ra những bãi lộc ẩn mình trong khi đi bộ đường dài xuyên qua khu rừng.

the glades were filled with colorful wildflowers.

Những bãi lộc tràn ngập những loài hoa dại đầy màu sắc.

birds often nest in the sheltered glades of the woods.

Chim thường làm tổ trong những bãi lộc được che chắn của rừng.

children love to play in the sunny glades of the park.

Trẻ em thích chơi đùa trong những bãi lộc đầy nắng của công viên.

the glades provided a perfect spot for a picnic.

Những bãi lộc cung cấp một địa điểm hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.

we could hear the sound of a stream flowing through the glades.

Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng suối chảy qua những bãi lộc.

the glades were alive with the sounds of nature.

Những bãi lộc tràn ngập âm thanh của thiên nhiên.

in the glades, we spotted various species of butterflies.

Trong những bãi lộc, chúng tôi đã nhìn thấy nhiều loài bướm khác nhau.

the glades are a sanctuary for many wildlife species.

Những bãi lộc là một nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay