sunny glades
những khoảng đồi nắng
forest glades
những khoảng đồi trong rừng
open glades
những khoảng đồi rộng mở
lush glades
những khoảng đồi xanh tốt
peaceful glades
những khoảng đồi thanh bình
quiet glades
những khoảng đồi yên tĩnh
hidden glades
những khoảng đồi ẩn mình
shady glades
những khoảng đồi rợp bóng
tranquil glades
những khoảng đồi thanh bình, tĩnh lặng
wild glades
những khoảng đồi hoang dã
the deer grazed peacefully in the sunlit glades.
Những con hươu ăn cỏ một cách thanh bình trong những bãi lộc có ánh nắng.
we discovered hidden glades while hiking through the forest.
Chúng tôi đã phát hiện ra những bãi lộc ẩn mình trong khi đi bộ đường dài xuyên qua khu rừng.
the glades were filled with colorful wildflowers.
Những bãi lộc tràn ngập những loài hoa dại đầy màu sắc.
birds often nest in the sheltered glades of the woods.
Chim thường làm tổ trong những bãi lộc được che chắn của rừng.
children love to play in the sunny glades of the park.
Trẻ em thích chơi đùa trong những bãi lộc đầy nắng của công viên.
the glades provided a perfect spot for a picnic.
Những bãi lộc cung cấp một địa điểm hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.
we could hear the sound of a stream flowing through the glades.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng suối chảy qua những bãi lộc.
the glades were alive with the sounds of nature.
Những bãi lộc tràn ngập âm thanh của thiên nhiên.
in the glades, we spotted various species of butterflies.
Trong những bãi lộc, chúng tôi đã nhìn thấy nhiều loài bướm khác nhau.
the glades are a sanctuary for many wildlife species.
Những bãi lộc là một nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật hoang dã.
sunny glades
những khoảng đồi nắng
forest glades
những khoảng đồi trong rừng
open glades
những khoảng đồi rộng mở
lush glades
những khoảng đồi xanh tốt
peaceful glades
những khoảng đồi thanh bình
quiet glades
những khoảng đồi yên tĩnh
hidden glades
những khoảng đồi ẩn mình
shady glades
những khoảng đồi rợp bóng
tranquil glades
những khoảng đồi thanh bình, tĩnh lặng
wild glades
những khoảng đồi hoang dã
the deer grazed peacefully in the sunlit glades.
Những con hươu ăn cỏ một cách thanh bình trong những bãi lộc có ánh nắng.
we discovered hidden glades while hiking through the forest.
Chúng tôi đã phát hiện ra những bãi lộc ẩn mình trong khi đi bộ đường dài xuyên qua khu rừng.
the glades were filled with colorful wildflowers.
Những bãi lộc tràn ngập những loài hoa dại đầy màu sắc.
birds often nest in the sheltered glades of the woods.
Chim thường làm tổ trong những bãi lộc được che chắn của rừng.
children love to play in the sunny glades of the park.
Trẻ em thích chơi đùa trong những bãi lộc đầy nắng của công viên.
the glades provided a perfect spot for a picnic.
Những bãi lộc cung cấp một địa điểm hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.
we could hear the sound of a stream flowing through the glades.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng suối chảy qua những bãi lộc.
the glades were alive with the sounds of nature.
Những bãi lộc tràn ngập âm thanh của thiên nhiên.
in the glades, we spotted various species of butterflies.
Trong những bãi lộc, chúng tôi đã nhìn thấy nhiều loài bướm khác nhau.
the glades are a sanctuary for many wildlife species.
Những bãi lộc là một nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay