good-looking man
Người đàn ông đẹp trai
good-looking woman
Người phụ nữ đẹp trai
good-looking couple
Đôi người đẹp
very good-looking
Rất đẹp trai/xinh gái
good-looking design
Thiết kế đẹp trai/xinh gái
being good-looking
Vẻ ngoài đẹp trai/xinh gái
good-looking face
Khuôn mặt đẹp trai/xinh gái
good-looking outfit
Trang phục đẹp trai/xinh gái
seemed good-looking
Có vẻ đẹp trai/xinh gái
she's got a good-looking smile that lights up the room.
Cô ấy có một nụ cười rạng rỡ khiến căn phòng trở nên tươi sáng hơn.
the new car is good-looking and has excellent performance.
Chiếc xe mới đẹp và có hiệu suất tuyệt vời.
he's a good-looking guy with a charming personality.
Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai với tính cách quyến rũ.
the website design is good-looking and user-friendly.
Thiết kế trang web đẹp và thân thiện với người dùng.
i love her good-looking dress; it's perfect for the party.
Tôi yêu chiếc váy đẹp của cô ấy; nó hoàn hảo cho bữa tiệc.
the good-looking furniture added a touch of elegance to the living room.
Đồ nội thất đẹp đã thêm một chút thanh lịch vào phòng khách.
the restaurant has a good-looking interior with a modern aesthetic.
Nhà hàng có nội thất đẹp với phong cách hiện đại.
he bought a good-looking watch with a leather strap.
Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ đẹp với dây da.
the good-looking landscape made it a popular spot for photographers.
Phong cảnh đẹp khiến nơi đó trở thành một điểm đến phổ biến của các nhiếp ảnh gia.
she found a good-looking antique vase at the flea market.
Cô ấy tìm thấy một chiếc bình cổ đẹp tại chợ trời.
the good-looking packaging helped the product stand out on the shelf.
Bao bì đẹp đã giúp sản phẩm nổi bật trên kệ.
good-looking man
Người đàn ông đẹp trai
good-looking woman
Người phụ nữ đẹp trai
good-looking couple
Đôi người đẹp
very good-looking
Rất đẹp trai/xinh gái
good-looking design
Thiết kế đẹp trai/xinh gái
being good-looking
Vẻ ngoài đẹp trai/xinh gái
good-looking face
Khuôn mặt đẹp trai/xinh gái
good-looking outfit
Trang phục đẹp trai/xinh gái
seemed good-looking
Có vẻ đẹp trai/xinh gái
she's got a good-looking smile that lights up the room.
Cô ấy có một nụ cười rạng rỡ khiến căn phòng trở nên tươi sáng hơn.
the new car is good-looking and has excellent performance.
Chiếc xe mới đẹp và có hiệu suất tuyệt vời.
he's a good-looking guy with a charming personality.
Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai với tính cách quyến rũ.
the website design is good-looking and user-friendly.
Thiết kế trang web đẹp và thân thiện với người dùng.
i love her good-looking dress; it's perfect for the party.
Tôi yêu chiếc váy đẹp của cô ấy; nó hoàn hảo cho bữa tiệc.
the good-looking furniture added a touch of elegance to the living room.
Đồ nội thất đẹp đã thêm một chút thanh lịch vào phòng khách.
the restaurant has a good-looking interior with a modern aesthetic.
Nhà hàng có nội thất đẹp với phong cách hiện đại.
he bought a good-looking watch with a leather strap.
Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ đẹp với dây da.
the good-looking landscape made it a popular spot for photographers.
Phong cảnh đẹp khiến nơi đó trở thành một điểm đến phổ biến của các nhiếp ảnh gia.
she found a good-looking antique vase at the flea market.
Cô ấy tìm thấy một chiếc bình cổ đẹp tại chợ trời.
the good-looking packaging helped the product stand out on the shelf.
Bao bì đẹp đã giúp sản phẩm nổi bật trên kệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay