goofy

[Mỹ]/'guːfɪ/
[Anh]/'ɡufi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. ngớ ngẩn, ngu ngốc

Câu ví dụ

It is dogs life all right. This game is about training a dog to do doggy things like fetching newspapers, catching intruders and well, potty training the goofy woofy!

Đúng là cuộc sống của chó. Trò chơi này là về việc huấn luyện một chú chó để làm những việc của chó như tìm báo, bắt những kẻ xâm nhập và, ờ, huấn luyện đi vệ sinh cho chú chó ngốc nghếch, ồn ào!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay