angry growling
gầm gừ giận dữ
loud growling
gầm gừ lớn
We heard thunder growling in the distance.
Chúng tôi đã nghe thấy tiếng sấm gầm gào ở phía xa.
The dog was growling at the stranger.
Con chó đang gầm gừ với người lạ.
She could hear the growling of her stomach.
Cô ấy có thể nghe thấy tiếng bụng của mình gầm gừ.
The growling thunderstorm kept everyone indoors.
Cơn bão gầm gừ khiến mọi người phải ở trong nhà.
The growling engine signaled trouble.
Tiếng động cơ gầm gừ báo hiệu sự cố.
The growling noise from the attic scared the children.
Tiếng ồn gầm gừ từ gác mái khiến bọn trẻ sợ hãi.
The growling bear warned them to stay away.
Con gấu gầm gừ cảnh báo họ phải tránh xa.
The growling of the lion echoed through the jungle.
Tiếng gầm của sư tử vang vọng khắp khu rừng.
The growling sound of the motorcycle filled the street.
Tiếng gầm gừ của chiếc xe máy lấp đầy con phố.
The growling of the hungry wolves could be heard from afar.
Tiếng gầm gừ của những con sói đói có thể được nghe thấy từ xa.
His growling response indicated his annoyance.
Phản ứng gầm gừ của anh ấy cho thấy sự khó chịu của anh ấy.
angry growling
gầm gừ giận dữ
loud growling
gầm gừ lớn
We heard thunder growling in the distance.
Chúng tôi đã nghe thấy tiếng sấm gầm gào ở phía xa.
The dog was growling at the stranger.
Con chó đang gầm gừ với người lạ.
She could hear the growling of her stomach.
Cô ấy có thể nghe thấy tiếng bụng của mình gầm gừ.
The growling thunderstorm kept everyone indoors.
Cơn bão gầm gừ khiến mọi người phải ở trong nhà.
The growling engine signaled trouble.
Tiếng động cơ gầm gừ báo hiệu sự cố.
The growling noise from the attic scared the children.
Tiếng ồn gầm gừ từ gác mái khiến bọn trẻ sợ hãi.
The growling bear warned them to stay away.
Con gấu gầm gừ cảnh báo họ phải tránh xa.
The growling of the lion echoed through the jungle.
Tiếng gầm của sư tử vang vọng khắp khu rừng.
The growling sound of the motorcycle filled the street.
Tiếng gầm gừ của chiếc xe máy lấp đầy con phố.
The growling of the hungry wolves could be heard from afar.
Tiếng gầm gừ của những con sói đói có thể được nghe thấy từ xa.
His growling response indicated his annoyance.
Phản ứng gầm gừ của anh ấy cho thấy sự khó chịu của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay