guides

[Mỹ]/[ɡaɪdz]/
[Anh]/[ɡaɪdz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người dẫn đầu hoặc chỉ đường; Một cuốn sách, bản đồ hoặc tài liệu khác cung cấp thông tin về một địa điểm hoặc tuyến đường; Hướng dẫn hoặc lời khuyên.
v. Dẫn đường hoặc chỉ đường; Cung cấp hướng dẫn hoặc lời khuyên; Kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến tiến trình của một điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

guides you

Vietnamese_translation

guides the way

Vietnamese_translation

guides included

Vietnamese_translation

guided tour

Vietnamese_translation

guides available

Vietnamese_translation

guides provided

Vietnamese_translation

guides them

Vietnamese_translation

guides listed

Vietnamese_translation

guides online

Vietnamese_translation

guides readers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

our tour guides provide excellent service and local insights.

Hướng dẫn viên du lịch của chúng tôi cung cấp dịch vụ tuyệt vời và những hiểu biết sâu sắc về địa phương.

always follow your hiking guides' instructions for safety.

Luôn tuân theo hướng dẫn của hướng dẫn viên đi bộ đường dài để đảm bảo an toàn.

the comprehensive travel guides helped us plan our trip.

Những hướng dẫn du lịch toàn diện đã giúp chúng tôi lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.

we consulted several online guides before visiting the museum.

Chúng tôi đã tham khảo một số hướng dẫn trực tuyến trước khi đến thăm bảo tàng.

the user guides clearly explain how to operate the software.

Hướng dẫn sử dụng giải thích rõ ràng cách vận hành phần mềm.

the museum offers guided tours every afternoon at 2 pm.

Bảo tàng cung cấp các tour có hướng dẫn viên mỗi chiều thứ ba lúc 2 giờ chiều.

these detailed guides are essential for navigating the city.

Những hướng dẫn chi tiết này rất cần thiết để điều hướng thành phố.

the student guides showed us around the university campus.

Các hướng dẫn viên sinh viên đã đưa chúng tôi đi tham quan khuôn viên trường đại học.

we relied on the park guides to find the best trails.

Chúng tôi dựa vào hướng dẫn viên công viên để tìm những con đường mòn tốt nhất.

the official guides provide accurate information about the region.

Các hướng dẫn viên chính thức cung cấp thông tin chính xác về khu vực.

the wildlife guides helped us spot rare birds in the forest.

Các hướng dẫn viên về động vật hoang dã đã giúp chúng tôi phát hiện những loài chim quý hiếm trong rừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay