harasser

[Mỹ]/[ˈhærəsə]/
[Anh]/[ˈhærəsər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người quấy rầy người khác; người quấy rối người khác một cách dai dẳng và hung hăng.
v. Làm quấy rầy người khác; quấy rối hoặc đe dọa người khác một cách dai dẳng.
Word Forms
số nhiềuharassers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay