hazardous

[Mỹ]/ˈhæzədəs/
[Anh]/ˈhæzərdəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. mạo hiểm, nguy hiểm
adv. một cách mạo hiểm, một cách nguy hiểm
n. rủi ro, nguy hiểm

Cụm từ & Cách kết hợp

hazardous materials

vật liệu nguy hiểm

hazardous waste

chất thải nguy hại

hazardous chemicals

hóa chất nguy hiểm

hazardous conditions

điều kiện nguy hiểm

hazardous substances

chất độc hại

hazardous material

vật liệu nguy hiểm

hazardous area

khu vực nguy hiểm

hazardous substance

chất nguy hiểm

hazardous goods

hàng hóa nguy hiểm

hazardous location

vị trí nguy hiểm

Câu ví dụ

it is hazardous to personal safety.

Nó rất nguy hiểm đối với sự an toàn cá nhân.

we work in hazardous conditions.

Chúng tôi làm việc trong điều kiện nguy hiểm.

the treatment of hazardous waste is particularly expensive.

Việc xử lý chất thải nguy hại là đặc biệt tốn kém.

burning potentially hazardous medical waste

đốt chất thải y tế có khả năng gây nguy hiểm

a hazardous journey through thickening fog.

Một chuyến đi nguy hiểm xuyên qua màn sương dày đặc.

a dump containing hazardous waste

Một bãi rác chứa chất thải nguy hại

These conditions are very hazardous for shipping.

Những điều kiện này rất nguy hiểm đối với việc vận chuyển.

Breathing asbestos-laden air may be hazardous to health.

Việc hít phải không khí chứa amiăng có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe.

Surface water made driving conditions hazardous.

Nước mặt khiến điều kiện lái xe trở nên nguy hiểm.

VX is the most deadly nerve gas and Tabun is the least deadly (although still very hazardous).

VX là loại khí thần kinh chết người nhất và Tabun là loại ít gây chết người nhất (mặc dù vẫn rất nguy hiểm).

Subtitle D of the Act is dedicated to nonhazardous solid waste requirements, while Subtitle C focuses on hazardous solid waste.

Tiêu đề D của Đạo luật dành cho các yêu cầu về chất thải rắn không nguy hại, trong khi Tiêu đề C tập trung vào chất thải rắn nguy hại.

Choose tinsel or artificial icicles made of plastic or nonleaded metals. Leaded materials are hazardous if ingested by children.

Chọn dây kim tuyến hoặc những chùm hạt nhân tạo làm từ nhựa hoặc kim loại không chứa chì. Vật liệu chứa chì có thể gây hại nếu trẻ em nuốt phải.

In Vehicle Conspicuity area: Reflexite® reflective tapes and sheeting used for hazardous vehicles and heavy-duty trucks and complying with DOT-C2, ECE104 and GA406 (which is 3C certified).

Khu vực tăng khả năng hiển thị của phương tiện: Băng và tấm phản quang Reflexite® được sử dụng cho các phương tiện nguy hiểm và xe tải hạng nặng và tuân thủ DOT-C2, ECE104 và GA406 (đã được chứng nhận 3C).

Ví dụ thực tế

Anyway, it would be far too hazardous for my own well-being.

Dù vậy, điều đó sẽ quá nguy hiểm cho sức khỏe của tôi.

Nguồn: Hu Min reads stories to remember TOEFL vocabulary.

It can potentially be quite hazardous.

Nó có thể tiềm ẩn nhiều nguy hiểm.

Nguồn: CNN 10 Student English May/June 2018 Compilation

Anything over 300 is considered hazardous air quality.

Bất kỳ con số nào trên 300 đều được coi là chất lượng không khí nguy hại.

Nguồn: CNN Selects January 2017 Collection

Suddenly a lot of hazardous regions were deemed safer.

Đột nhiên, nhiều khu vực nguy hiểm được đánh giá là an toàn hơn.

Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American March 2022 Compilation

To start, not all radiation is hazardous.

Trước tiên, không phải tất cả bức xạ đều nguy hiểm.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

The plant itself is still the most hazardous site.

Nhà máy vẫn là địa điểm nguy hiểm nhất.

Nguồn: National Geographic Science Popularization (Video Version)

If it breaks it's considered a hazardous waste site.

Nếu nó bị hỏng, nó sẽ được coi là một địa điểm xử lý chất thải nguy hiểm.

Nguồn: Newsweek

It's an unhealthy, even hazardous problem for parts of India.

Đây là một vấn đề không tốt cho sức khỏe, thậm chí còn nguy hiểm đối với một số khu vực của Ấn Độ.

Nguồn: CNN 10 Student English of the Month

C) It is hazardous to leave millions of people poor and vulnerable.

C) Thật nguy hiểm khi để hàng triệu người nghèo và dễ bị tổn thương.

Nguồn: Past English Level 4 Reading Exam Papers

Authorities warned that a hazardous eruption is possible within hours or days.

Các nhà chức trách cảnh báo rằng một vụ phun trào nguy hiểm có thể xảy ra trong vài giờ hoặc vài ngày.

Nguồn: BBC World Headlines

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay