warm hearths
ấm êm bếp lửa
family hearths
bếp lửa gia đình
cozy hearths
ấm cúng bếp lửa
hearths glow
bếp lửa bùng cháy
hearths of home
bếp lửa của nhà
hearths and homes
bếp lửa và nhà cửa
hearths of warmth
bếp lửa ấm áp
hearths of comfort
bếp lửa ấm áp, dễ chịu
hearths of joy
bếp lửa của niềm vui
hearths unite
bếp lửa đoàn kết
they gathered around the hearths to share stories.
Họ đã tụ tập quanh lò sưởi để chia sẻ những câu chuyện.
the warmth of the hearths made the room cozy.
Sự ấm áp từ lò sưởi khiến căn phòng trở nên ấm cúng.
hearths have been a central part of homes for centuries.
Lò sưởi đã là một phần quan trọng của các ngôi nhà trong nhiều thế kỷ.
children often play near the hearths during winter.
Trẻ em thường chơi gần lò sưởi vào mùa đông.
many cultures have unique traditions surrounding hearths.
Nhiều nền văn hóa có những truyền thống độc đáo xung quanh lò sưởi.
hearths symbolize warmth and family gatherings.
Lò sưởi tượng trưng cho sự ấm áp và các buổi tụ họp gia đình.
she decorated the hearths with seasonal flowers.
Cô ấy trang trí lò sưởi bằng hoa theo mùa.
hearths were essential for cooking in ancient times.
Lò sưởi rất cần thiết để nấu ăn trong thời cổ đại.
they built two hearths for the outdoor cooking area.
Họ đã xây dựng hai lò sưởi cho khu vực nấu ăn ngoài trời.
the crackling of the fire in the hearths was soothing.
Tiếng cháy của lửa trong lò sưởi thật dễ chịu.
warm hearths
ấm êm bếp lửa
family hearths
bếp lửa gia đình
cozy hearths
ấm cúng bếp lửa
hearths glow
bếp lửa bùng cháy
hearths of home
bếp lửa của nhà
hearths and homes
bếp lửa và nhà cửa
hearths of warmth
bếp lửa ấm áp
hearths of comfort
bếp lửa ấm áp, dễ chịu
hearths of joy
bếp lửa của niềm vui
hearths unite
bếp lửa đoàn kết
they gathered around the hearths to share stories.
Họ đã tụ tập quanh lò sưởi để chia sẻ những câu chuyện.
the warmth of the hearths made the room cozy.
Sự ấm áp từ lò sưởi khiến căn phòng trở nên ấm cúng.
hearths have been a central part of homes for centuries.
Lò sưởi đã là một phần quan trọng của các ngôi nhà trong nhiều thế kỷ.
children often play near the hearths during winter.
Trẻ em thường chơi gần lò sưởi vào mùa đông.
many cultures have unique traditions surrounding hearths.
Nhiều nền văn hóa có những truyền thống độc đáo xung quanh lò sưởi.
hearths symbolize warmth and family gatherings.
Lò sưởi tượng trưng cho sự ấm áp và các buổi tụ họp gia đình.
she decorated the hearths with seasonal flowers.
Cô ấy trang trí lò sưởi bằng hoa theo mùa.
hearths were essential for cooking in ancient times.
Lò sưởi rất cần thiết để nấu ăn trong thời cổ đại.
they built two hearths for the outdoor cooking area.
Họ đã xây dựng hai lò sưởi cho khu vực nấu ăn ngoài trời.
the crackling of the fire in the hearths was soothing.
Tiếng cháy của lửa trong lò sưởi thật dễ chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay