fireplaces

[Mỹ]/ˈfaɪəˌpleɪsɪz/
[Anh]/ˈfaɪrˌpleɪsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của lò sưởi

Cụm từ & Cách kết hợp

modern fireplaces

phòng đốt hiện đại

traditional fireplaces

phòng đốt truyền thống

decorative fireplaces

phòng đốt trang trí

electric fireplaces

phòng đốt điện

outdoor fireplaces

phòng đốt ngoài trời

wooden fireplaces

phòng đốt gỗ

stone fireplaces

phòng đốt đá

gas fireplaces

phòng đốt gas

fireplaces design

thiết kế phòng đốt

fireplaces styles

phong cách phòng đốt

Câu ví dụ

we gathered around the fireplaces during the winter.

Chúng tôi tụ tập quanh lò sưởi trong suốt mùa đông.

fireplaces can add warmth to any living room.

Lò sưởi có thể mang lại hơi ấm cho bất kỳ phòng khách nào.

many homes feature beautiful stone fireplaces.

Nhiều ngôi nhà có lò sưởi đá đẹp.

fireplaces are often the focal point of a home.

Lò sưởi thường là điểm nhấn của một ngôi nhà.

we enjoy roasting marshmallows over the fireplaces.

Chúng tôi thích nướng marshmallow trên lò sưởi.

fireplaces require regular maintenance to function properly.

Lò sưởi cần được bảo trì thường xuyên để hoạt động tốt.

decorating fireplaces for the holidays is a fun tradition.

Trang trí lò sưởi cho ngày lễ là một truyền thống thú vị.

some people prefer electric fireplaces for convenience.

Một số người thích lò sưởi điện vì sự tiện lợi.

fireplaces can create a cozy atmosphere for gatherings.

Lò sưởi có thể tạo ra một không khí ấm cúng cho các buổi tụ họp.

we installed new fireplaces to improve energy efficiency.

Chúng tôi đã lắp đặt lò sưởi mới để cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay