| số nhiều | heartthrobs |
teen heartthrob
thần tượng tuổi teen
heartthrob actor
người nổi tiếng quyến rũ
pop heartthrob
thần tượng nhạc pop
heartthrob singer
ca sĩ quyến rũ
heartthrob celebrity
ngôi sao quyến rũ
heartthrob crush
người khiến tim phải xao xuyến
heartthrob icon
biểu tượng quyến rũ
heartthrob figure
hình mẫu lý tưởng
heartthrob role
vai diễn quyến rũ
heartthrob appeal
sức hút
she has always had a crush on the local heartthrob.
Cô ấy luôn luôn có tình cảm với ngôi sao nam nổi tiếng địa phương.
the movie features a heartthrob as the leading actor.
Bộ phim có một nam diễn viên nổi tiếng, điển hình của một soái ca, là diễn viên chính.
his charm makes him a heartthrob among fans.
Sự quyến rũ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một soái ca trong lòng người hâm mộ.
she was thrilled to meet her childhood heartthrob.
Cô ấy rất vui khi được gặp soái ca thời niên thiếu của mình.
the heartthrob's new album is topping the charts.
Album mới của soái ca đang dẫn đầu các bảng xếp hạng.
teenagers often idolize their favorite heartthrobs.
Thanh thiếu niên thường thần tượng những soái ca mà họ yêu thích.
she wrote a fan letter to her favorite heartthrob.
Cô ấy đã viết một lá thư người hâm mộ gửi đến soái ca mà cô ấy yêu thích.
his role in the series turned him into a heartthrob.
Vai diễn trong series đã biến anh ấy thành một soái ca.
the heartthrob's smile can light up a room.
Nụ cười của soái ca có thể làm bừng sáng cả căn phòng.
fans camped out to catch a glimpse of their heartthrob.
Người hâm mộ đã dựng trại để được nhìn thoáng qua soái ca của họ.
teen heartthrob
thần tượng tuổi teen
heartthrob actor
người nổi tiếng quyến rũ
pop heartthrob
thần tượng nhạc pop
heartthrob singer
ca sĩ quyến rũ
heartthrob celebrity
ngôi sao quyến rũ
heartthrob crush
người khiến tim phải xao xuyến
heartthrob icon
biểu tượng quyến rũ
heartthrob figure
hình mẫu lý tưởng
heartthrob role
vai diễn quyến rũ
heartthrob appeal
sức hút
she has always had a crush on the local heartthrob.
Cô ấy luôn luôn có tình cảm với ngôi sao nam nổi tiếng địa phương.
the movie features a heartthrob as the leading actor.
Bộ phim có một nam diễn viên nổi tiếng, điển hình của một soái ca, là diễn viên chính.
his charm makes him a heartthrob among fans.
Sự quyến rũ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một soái ca trong lòng người hâm mộ.
she was thrilled to meet her childhood heartthrob.
Cô ấy rất vui khi được gặp soái ca thời niên thiếu của mình.
the heartthrob's new album is topping the charts.
Album mới của soái ca đang dẫn đầu các bảng xếp hạng.
teenagers often idolize their favorite heartthrobs.
Thanh thiếu niên thường thần tượng những soái ca mà họ yêu thích.
she wrote a fan letter to her favorite heartthrob.
Cô ấy đã viết một lá thư người hâm mộ gửi đến soái ca mà cô ấy yêu thích.
his role in the series turned him into a heartthrob.
Vai diễn trong series đã biến anh ấy thành một soái ca.
the heartthrob's smile can light up a room.
Nụ cười của soái ca có thể làm bừng sáng cả căn phòng.
fans camped out to catch a glimpse of their heartthrob.
Người hâm mộ đã dựng trại để được nhìn thoáng qua soái ca của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay