heartthrobs

[US]/ˈhɑːtˌθrɒbz/
[UK]/ˈhɑrtˌθrɑbz/
Frequency: Very High

Translation

n.cảm xúc mãnh liệt của đam mê hoặc say mê; hành động trái tim của một người đập nhanh do sự phấn khích hoặc hấp dẫn; ai đó gợi lên những cảm xúc lãng mạn mạnh mẽ.

Phrases & Collocations

teenage heartthrobs

Những ngôi sao tuổi teen

pop heartthrobs

Những ngôi sao nhạc pop

hollywood heartthrobs

Những ngôi sao Hollywood

music heartthrobs

Những ngôi sao âm nhạc

heartthrobs unite

Những ngôi sao quyến rũ đoàn kết

heartthrobs rise

Những ngôi sao quyến rũ trỗi dậy

heartthrobs of today

Những ngôi sao quyến rũ của hiện tại

celebrity heartthrobs

Những ngôi sao nổi tiếng quyến rũ

heartthrobs in music

Những ngôi sao quyến rũ trong âm nhạc

Example Sentences

she has always had a crush on the latest heartthrobs.

Cô ấy luôn luôn có tình cảm với những ngôi sao nam nổi tiếng.

heartthrobs often dominate the covers of teen magazines.

Những ngôi sao nam nổi tiếng thường chiếm lĩnh các trang bìa của tạp chí dành cho thanh thiếu niên.

many heartthrobs start their careers on reality tv shows.

Nhiều ngôi sao nam bắt đầu sự nghiệp của họ trên các chương trình truyền hình thực tế.

she dreams of meeting her favorite heartthrob one day.

Cô ấy mơ ước được gặp ngôi sao nam mà cô ấy yêu thích vào một ngày nào đó.

heartthrobs can have a significant influence on fashion trends.

Những ngôi sao nam nổi tiếng có thể có ảnh hưởng đáng kể đến các xu hướng thời trang.

fans often create fan pages dedicated to their heartthrobs.

Người hâm mộ thường tạo ra các trang hâm mộ dành riêng cho những ngôi sao nam mà họ yêu thích.

heartthrobs are often seen at red carpet events.

Những ngôi sao nam nổi tiếng thường được nhìn thấy tại các sự kiện thảm đỏ.

many heartthrobs have a loyal fan base that supports them.

Nhiều ngôi sao nam có một lượng người hâm mộ trung thành ủng hộ họ.

heartthrobs usually attract attention wherever they go.

Những ngôi sao nam nổi tiếng thường thu hút sự chú ý ở bất cứ nơi nào họ đi.

her room is filled with posters of her favorite heartthrobs.

Phòng của cô ấy tràn ngập những poster của những ngôi sao nam mà cô ấy yêu thích.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now