garden hedges
hàng rào vườn
privacy hedges
hàng rào tạo sự riêng tư
hedges trimming
cắt tỉa hàng rào
hedges planting
trồng hàng rào
hedges maintenance
bảo trì hàng rào
decorative hedges
hàng rào trang trí
hedges design
thiết kế hàng rào
hedges types
các loại hàng rào
hedges benefits
lợi ích của hàng rào
hedges growth
sự phát triển của hàng rào
hedges can provide privacy in a garden.
Hedges có thể cung cấp sự riêng tư trong một khu vườn.
many homeowners plant hedges to block noise from the street.
Nhiều chủ nhà trồng hàng rào để chặn tiếng ồn từ đường phố.
hedges can serve as windbreaks for crops.
Hedges có thể làm chắn gió cho cây trồng.
she trimmed the hedges to keep the garden looking neat.
Cô ấy cắt tỉa hàng rào để giữ cho khu vườn luôn gọn gàng.
hedges are often used to define property boundaries.
Hedges thường được sử dụng để xác định ranh giới tài sản.
the hedges were overgrown and needed maintenance.
Hedges đã bị quá tải và cần được bảo trì.
some birds nest in the hedges for protection.
Một số loài chim làm tổ trong hàng rào để bảo vệ.
hedges can attract beneficial insects to the garden.
Hedges có thể thu hút các loài côn trùng có lợi cho khu vườn.
he built a decorative hedge to enhance the landscape.
Anh ấy đã xây một hàng rào trang trí để làm đẹp cảnh quan.
hedges require regular pruning to stay healthy.
Hedges cần cắt tỉa thường xuyên để luôn khỏe mạnh.
garden hedges
hàng rào vườn
privacy hedges
hàng rào tạo sự riêng tư
hedges trimming
cắt tỉa hàng rào
hedges planting
trồng hàng rào
hedges maintenance
bảo trì hàng rào
decorative hedges
hàng rào trang trí
hedges design
thiết kế hàng rào
hedges types
các loại hàng rào
hedges benefits
lợi ích của hàng rào
hedges growth
sự phát triển của hàng rào
hedges can provide privacy in a garden.
Hedges có thể cung cấp sự riêng tư trong một khu vườn.
many homeowners plant hedges to block noise from the street.
Nhiều chủ nhà trồng hàng rào để chặn tiếng ồn từ đường phố.
hedges can serve as windbreaks for crops.
Hedges có thể làm chắn gió cho cây trồng.
she trimmed the hedges to keep the garden looking neat.
Cô ấy cắt tỉa hàng rào để giữ cho khu vườn luôn gọn gàng.
hedges are often used to define property boundaries.
Hedges thường được sử dụng để xác định ranh giới tài sản.
the hedges were overgrown and needed maintenance.
Hedges đã bị quá tải và cần được bảo trì.
some birds nest in the hedges for protection.
Một số loài chim làm tổ trong hàng rào để bảo vệ.
hedges can attract beneficial insects to the garden.
Hedges có thể thu hút các loài côn trùng có lợi cho khu vườn.
he built a decorative hedge to enhance the landscape.
Anh ấy đã xây một hàng rào trang trí để làm đẹp cảnh quan.
hedges require regular pruning to stay healthy.
Hedges cần cắt tỉa thường xuyên để luôn khỏe mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay