heritages

[Mỹ]/[ˈherɪtɪdʒ]/
[Anh]/[ˈherɪtɪdʒ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những thứ được truyền lại từ các thế hệ trước; một đặc điểm hoặc đặc tính được thừa hưởng từ tổ tiên hoặc nguồn gốc; những truyền thống và thực hành văn hóa của một nhóm người cụ thể; danh sách các vật phẩm thuộc về một người hoặc tổ chức khi chết.

Cụm từ & Cách kết hợp

protecting heritages

bảo vệ di sản

shared heritages

di sản chung

preserving heritages

giữ gìn di sản

world heritages

di sản thế giới

cultural heritages

di sản văn hóa

heritages at risk

di sản đang bị đe dọa

listing heritages

liệt kê di sản

documenting heritages

ghi lại di sản

promoting heritages

quảng bá di sản

understanding heritages

hiểu về di sản

Câu ví dụ

the museum showcases the country's rich artistic heritages.

Bảo tàng trưng bày những di sản nghệ thuật phong phú của đất nước.

preserving cultural heritages is crucial for future generations.

Việc bảo tồn các di sản văn hóa là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

they are working to restore historical heritages damaged by the earthquake.

Họ đang nỗ lực khôi phục các di sản lịch sử bị hư hại do trận động đất.

the local community is proud of its unique culinary heritages.

Cộng đồng địa phương tự hào về những di sản ẩm thực độc đáo của mình.

unesco protects world heritages of outstanding universal value.

UNESCO bảo vệ các di sản thế giới có giá trị xuất sắc toàn cầu.

the government is investing in the preservation of national heritages.

Chính phủ đang đầu tư vào việc bảo tồn các di sản quốc gia.

documenting oral heritages is important for safeguarding traditions.

Việc ghi lại các di sản truyền miệng rất quan trọng để bảo vệ các truyền thống.

the ancient city is a significant archaeological heritage site.

Khu phố cổ là một địa điểm di sản khảo cổ quan trọng.

sustainable tourism can help protect and promote cultural heritages.

Du lịch bền vững có thể giúp bảo vệ và quảng bá các di sản văn hóa.

the project aims to safeguard intangible cultural heritages.

Dự án nhằm mục đích bảo vệ các di sản văn hóa phi vật thể.

understanding our heritages helps us appreciate our history.

Hiểu về di sản của chúng ta giúp chúng ta đánh giá cao lịch sử của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay