heteronym

[Mỹ]/ˈhɛt.ə.rə.nɪm/
[Anh]/ˈhɛt.ə.rə.nɪm/

Dịch

n. một từ được viết giống như một từ khác nhưng có cách phát âm và nghĩa khác; một từ được viết giống như một từ khác nhưng có nghĩa và cách phát âm khác nhau.
Word Forms
số nhiềuheteronyms

Cụm từ & Cách kết hợp

heteronym definition

định nghĩa từ đồng âm

heteronym examples

ví dụ về từ đồng âm

heteronym usage

cách sử dụng từ đồng âm

heteronym list

danh sách từ đồng âm

heteronym pairs

các cặp từ đồng âm

heteronym meaning

ý nghĩa của từ đồng âm

heteronym pronunciation

phát âm từ đồng âm

heteronym quiz

trò chơi đố vui về từ đồng âm

heteronym study

nghiên cứu về từ đồng âm

heteronym challenge

thử thách về từ đồng âm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay