| số nhiều | highlighters |
She used a highlighter to mark important information in her textbook.
Cô ấy đã sử dụng một cây đánh dấu để đánh dấu thông tin quan trọng trong sách giáo khoa của mình.
The highlighter ran out of ink halfway through the project.
Cây đánh dấu đã hết mực khi đang thực hiện dự án.
He always carries a highlighter in his pencil case.
Anh ấy luôn mang theo một cây đánh dấu trong hộp bút chì của mình.
I prefer using a yellow highlighter for my notes.
Tôi thích sử dụng cây đánh dấu màu vàng cho ghi chú của mình.
She bought a pack of colorful highlighters for her study sessions.
Cô ấy đã mua một bộ gồm nhiều cây đánh dấu màu sắc cho các buổi học của mình.
The highlighter bled through the thin paper, making the text difficult to read.
Cây đánh dấu bị lem qua giấy mỏng, khiến văn bản khó đọc.
He underlined the title with a highlighter to make it stand out.
Anh ấy gạch chân tiêu đề bằng một cây đánh dấu để làm nổi bật nó.
She likes to use a highlighter to color code her study notes.
Cô ấy thích sử dụng cây đánh dấu để mã hóa màu sắc cho ghi chú học tập của mình.
The highlighter glowed brightly under the UV light.
Cây đánh dấu phát sáng rực rỡ dưới ánh sáng UV.
She used a highlighter to mark important information in her textbook.
Cô ấy đã sử dụng một cây đánh dấu để đánh dấu thông tin quan trọng trong sách giáo khoa của mình.
The highlighter ran out of ink halfway through the project.
Cây đánh dấu đã hết mực khi đang thực hiện dự án.
He always carries a highlighter in his pencil case.
Anh ấy luôn mang theo một cây đánh dấu trong hộp bút chì của mình.
I prefer using a yellow highlighter for my notes.
Tôi thích sử dụng cây đánh dấu màu vàng cho ghi chú của mình.
She bought a pack of colorful highlighters for her study sessions.
Cô ấy đã mua một bộ gồm nhiều cây đánh dấu màu sắc cho các buổi học của mình.
The highlighter bled through the thin paper, making the text difficult to read.
Cây đánh dấu bị lem qua giấy mỏng, khiến văn bản khó đọc.
He underlined the title with a highlighter to make it stand out.
Anh ấy gạch chân tiêu đề bằng một cây đánh dấu để làm nổi bật nó.
She likes to use a highlighter to color code her study notes.
Cô ấy thích sử dụng cây đánh dấu để mã hóa màu sắc cho ghi chú học tập của mình.
The highlighter glowed brightly under the UV light.
Cây đánh dấu phát sáng rực rỡ dưới ánh sáng UV.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay