holey

[Mỹ]/'həʊlɪ/
[Anh]/'holi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đầy lỗ, có nhiều khoảng trống.

Cụm từ & Cách kết hợp

holey socks

tất thủng

Câu ví dụ

The holey socks need to be mended.

Những chiếc tất thủng cần phải được vá.

The holey roof allowed rain to leak inside.

Mái nhà thủng đã cho phép nước mưa rò rỉ vào bên trong.

She wore a holey sweater to the casual party.

Cô ấy đã mặc một chiếc áo len thủng đến bữa tiệc không trang trọng.

The holey bucket couldn't hold water.

Thùng thủng không thể giữ được nước.

He found a holey mesh bag at the beach.

Anh ấy tìm thấy một chiếc túi lưới thủng ở bãi biển.

The holey fence needed to be replaced.

Hàng rào thủng cần phải được thay thế.

The holey jeans were fashionable among teenagers.

Quần jean thủng trở nên thời trang giữa những người trẻ tuổi.

The holey gloves were no longer useful for gardening.

Những chiếc găng tay thủng không còn hữu ích cho việc làm vườn nữa.

The holey blanket was warm but not very practical.

Chăn thủng ấm nhưng không thực tế lắm.

She patched up the holey backpack with colorful fabric.

Cô ấy đã vá chiếc ba lô thủng bằng vải nhiều màu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay