horns

[Mỹ]/[hɔːnz]/
[Anh]/[hɔːrnz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một mấu nhọn cứng trên đầu nhiều động vật; một phần nhô ra của đá hoặc băng; một nhạc cụ, thường có âm thanh sáng và xuyên thấu.
v. Phát ra tiếng kêu lớn, sắc lổm ngổm; bày tỏ sự phản đối hoặc phản đối mạnh mẽ.

Cụm từ & Cách kết hợp

horns of a bull

sừng của con bò

honked their horns

đã bấm còi xe

playing the horns

đang chơi kèn

devil horns

sừng quỷ

car horns

còi xe

bull's horns

sừng bò

blew horns

đã thổi kèn

angry horns

sừng giận dữ

music horns

kèn nhạc

rhino horns

sừng tê giác

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay