horns of a bull
sừng của con bò
honked their horns
đã bấm còi xe
playing the horns
đang chơi kèn
devil horns
sừng quỷ
car horns
còi xe
bull's horns
sừng bò
blew horns
đã thổi kèn
angry horns
sừng giận dữ
music horns
kèn nhạc
rhino horns
sừng tê giác
horns of a bull
sừng của con bò
honked their horns
đã bấm còi xe
playing the horns
đang chơi kèn
devil horns
sừng quỷ
car horns
còi xe
bull's horns
sừng bò
blew horns
đã thổi kèn
angry horns
sừng giận dữ
music horns
kèn nhạc
rhino horns
sừng tê giác
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay