hounds

[Mỹ]/haʊndz/
[Anh]/haʊndz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của hound; chó được sử dụng để săn bắn; dạng số nhiều của hound; cũng chỉ một loại chó
v. ngôi thứ ba số ít của hound; theo đuổi hoặc quấy rối

Cụm từ & Cách kết hợp

blood hounds

chó săn máu

hound dog

một chó săn

hound pack

đàn chó săn

hound hunting

săn bắt với chó săn

hound lover

người yêu chó săn

hound show

triển lãm chó săn

hound training

huấn luyện chó săn

hound rescue

cứu hộ chó săn

hound breeds

các giống chó săn

hound scent

khứu giác của chó săn

Câu ví dụ

the hounds chased the fox through the forest.

Những chú chó săn đuổi theo con cáo xuyên qua khu rừng.

she trained her hounds to follow commands.

Cô ấy huấn luyện những chú chó săn của mình tuân theo mệnh lệnh.

the sound of hounds barking echoed in the distance.

Tiếng chó săn sủa vọng lại từ xa.

hounds are known for their excellent sense of smell.

Những chú chó săn nổi tiếng với khứu giác tuyệt vời của chúng.

he took his hounds for a walk every morning.

Anh ấy đưa chó săn của mình đi dạo mỗi buổi sáng.

the hounds were eager to join the hunt.

Những chú chó săn rất háo hức tham gia săn bắn.

hounds can be very loyal companions.

Những chú chó săn có thể là những người bạn đồng hành rất trung thành.

they use hounds for tracking lost animals.

Họ sử dụng chó săn để tìm kiếm động vật bị mất.

the pack of hounds moved swiftly through the field.

Bầy chó săn di chuyển nhanh chóng qua cánh đồng.

hounds are often used in search and rescue operations.

Những chú chó săn thường được sử dụng trong các hoạt động tìm kiếm và cứu hộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay