blood hounds
chó săn máu
hound dog
một chó săn
hound pack
đàn chó săn
hound hunting
săn bắt với chó săn
hound lover
người yêu chó săn
hound show
triển lãm chó săn
hound training
huấn luyện chó săn
hound rescue
cứu hộ chó săn
hound breeds
các giống chó săn
hound scent
khứu giác của chó săn
the hounds chased the fox through the forest.
Những chú chó săn đuổi theo con cáo xuyên qua khu rừng.
she trained her hounds to follow commands.
Cô ấy huấn luyện những chú chó săn của mình tuân theo mệnh lệnh.
the sound of hounds barking echoed in the distance.
Tiếng chó săn sủa vọng lại từ xa.
hounds are known for their excellent sense of smell.
Những chú chó săn nổi tiếng với khứu giác tuyệt vời của chúng.
he took his hounds for a walk every morning.
Anh ấy đưa chó săn của mình đi dạo mỗi buổi sáng.
the hounds were eager to join the hunt.
Những chú chó săn rất háo hức tham gia săn bắn.
hounds can be very loyal companions.
Những chú chó săn có thể là những người bạn đồng hành rất trung thành.
they use hounds for tracking lost animals.
Họ sử dụng chó săn để tìm kiếm động vật bị mất.
the pack of hounds moved swiftly through the field.
Bầy chó săn di chuyển nhanh chóng qua cánh đồng.
hounds are often used in search and rescue operations.
Những chú chó săn thường được sử dụng trong các hoạt động tìm kiếm và cứu hộ.
blood hounds
chó săn máu
hound dog
một chó săn
hound pack
đàn chó săn
hound hunting
săn bắt với chó săn
hound lover
người yêu chó săn
hound show
triển lãm chó săn
hound training
huấn luyện chó săn
hound rescue
cứu hộ chó săn
hound breeds
các giống chó săn
hound scent
khứu giác của chó săn
the hounds chased the fox through the forest.
Những chú chó săn đuổi theo con cáo xuyên qua khu rừng.
she trained her hounds to follow commands.
Cô ấy huấn luyện những chú chó săn của mình tuân theo mệnh lệnh.
the sound of hounds barking echoed in the distance.
Tiếng chó săn sủa vọng lại từ xa.
hounds are known for their excellent sense of smell.
Những chú chó săn nổi tiếng với khứu giác tuyệt vời của chúng.
he took his hounds for a walk every morning.
Anh ấy đưa chó săn của mình đi dạo mỗi buổi sáng.
the hounds were eager to join the hunt.
Những chú chó săn rất háo hức tham gia săn bắn.
hounds can be very loyal companions.
Những chú chó săn có thể là những người bạn đồng hành rất trung thành.
they use hounds for tracking lost animals.
Họ sử dụng chó săn để tìm kiếm động vật bị mất.
the pack of hounds moved swiftly through the field.
Bầy chó săn di chuyển nhanh chóng qua cánh đồng.
hounds are often used in search and rescue operations.
Những chú chó săn thường được sử dụng trong các hoạt động tìm kiếm và cứu hộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay