a humbling experience
một trải nghiệm khiêm nhường
humbling moment
khoảnh khắc khiêm nhường
feeling humbled
cảm thấy khiêm nhường
a humbling reminder
một lời nhắc nhở khiêm nhường
He dreamed of humbling his opponent. To
Anh ấy đã mơ về việc hạ bệ đối thủ của mình. Để
winning the award was a humbling experience
việc giành được giải thưởng là một trải nghiệm khiêm nhường.
being in the presence of such talented individuals is humbling
khi được ở trong sự hiện diện của những cá nhân tài năng như vậy là một điều khiêm nhường.
learning from my mistakes is a humbling process
học hỏi từ những sai lầm của tôi là một quá trình khiêm nhường.
helping those less fortunate than myself is humbling
giúp đỡ những người kém may mắn hơn tôi là một điều khiêm nhường.
seeing the impact of my actions on others is humbling
thấy được tác động của hành động của tôi đối với người khác là một điều khiêm nhường.
acknowledging my limitations is humbling
thừa nhận những hạn chế của tôi là một điều khiêm nhường.
being surrounded by nature's beauty is humbling
khi được bao quanh bởi vẻ đẹp của thiên nhiên là một điều khiêm nhường.
listening to the stories of others can be humbling
lắng nghe những câu chuyện của người khác có thể là một điều khiêm nhường.
recognizing the hard work of others is humbling
nhận ra sự chăm chỉ của người khác là một điều khiêm nhường.
accepting help from others can be a humbling experience
chấp nhận sự giúp đỡ từ người khác có thể là một trải nghiệm khiêm nhường.
a humbling experience
một trải nghiệm khiêm nhường
humbling moment
khoảnh khắc khiêm nhường
feeling humbled
cảm thấy khiêm nhường
a humbling reminder
một lời nhắc nhở khiêm nhường
He dreamed of humbling his opponent. To
Anh ấy đã mơ về việc hạ bệ đối thủ của mình. Để
winning the award was a humbling experience
việc giành được giải thưởng là một trải nghiệm khiêm nhường.
being in the presence of such talented individuals is humbling
khi được ở trong sự hiện diện của những cá nhân tài năng như vậy là một điều khiêm nhường.
learning from my mistakes is a humbling process
học hỏi từ những sai lầm của tôi là một quá trình khiêm nhường.
helping those less fortunate than myself is humbling
giúp đỡ những người kém may mắn hơn tôi là một điều khiêm nhường.
seeing the impact of my actions on others is humbling
thấy được tác động của hành động của tôi đối với người khác là một điều khiêm nhường.
acknowledging my limitations is humbling
thừa nhận những hạn chế của tôi là một điều khiêm nhường.
being surrounded by nature's beauty is humbling
khi được bao quanh bởi vẻ đẹp của thiên nhiên là một điều khiêm nhường.
listening to the stories of others can be humbling
lắng nghe những câu chuyện của người khác có thể là một điều khiêm nhường.
recognizing the hard work of others is humbling
nhận ra sự chăm chỉ của người khác là một điều khiêm nhường.
accepting help from others can be a humbling experience
chấp nhận sự giúp đỡ từ người khác có thể là một trải nghiệm khiêm nhường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay