speed humps
đường gồ ghề
humps and bumps
gồ ghề và lồi lõm
camel humps
bướu lạc đà
hump day
thứ ba đầu tuần
humps of land
đồi lồi
hump back
lồi lưng
hump your back
vòng người
hump formation
hiện tượng lồi
hump bridge
cầu vồng
hump trailer
remorque hình chỏm
camels have two humps that store fat.
Những con lạc đà có hai bướu chứa chất béo.
we encountered several humps on the road.
Chúng tôi đã gặp phải nhiều bướu trên đường.
the roller coaster has many humps and drops.
Ngọn núi đu quay có nhiều bướu và cú rơi.
humps in the pavement can cause car damage.
Những chỗ lồi trên vỉa hè có thể gây hư hại cho xe cộ.
the camel's humps are a unique adaptation.
Những bướu của lạc đà là một sự thích nghi độc đáo.
children love to jump over the humps in the playground.
Trẻ em thích nhảy qua những bướu trong sân chơi.
the landscape was dotted with grassy humps.
Phong cảnh điểm xuyết những bướu cỏ.
humps can be found in various terrains.
Những bướu có thể được tìm thấy ở nhiều địa hình khác nhau.
she felt the humps of the waves while surfing.
Cô cảm nhận được những ngọn sóng khi đang lướt sóng.
he struggled to climb over the large humps of snow.
Anh cố gắng leo qua những ngọn tuyết lớn.
speed humps
đường gồ ghề
humps and bumps
gồ ghề và lồi lõm
camel humps
bướu lạc đà
hump day
thứ ba đầu tuần
humps of land
đồi lồi
hump back
lồi lưng
hump your back
vòng người
hump formation
hiện tượng lồi
hump bridge
cầu vồng
hump trailer
remorque hình chỏm
camels have two humps that store fat.
Những con lạc đà có hai bướu chứa chất béo.
we encountered several humps on the road.
Chúng tôi đã gặp phải nhiều bướu trên đường.
the roller coaster has many humps and drops.
Ngọn núi đu quay có nhiều bướu và cú rơi.
humps in the pavement can cause car damage.
Những chỗ lồi trên vỉa hè có thể gây hư hại cho xe cộ.
the camel's humps are a unique adaptation.
Những bướu của lạc đà là một sự thích nghi độc đáo.
children love to jump over the humps in the playground.
Trẻ em thích nhảy qua những bướu trong sân chơi.
the landscape was dotted with grassy humps.
Phong cảnh điểm xuyết những bướu cỏ.
humps can be found in various terrains.
Những bướu có thể được tìm thấy ở nhiều địa hình khác nhau.
she felt the humps of the waves while surfing.
Cô cảm nhận được những ngọn sóng khi đang lướt sóng.
he struggled to climb over the large humps of snow.
Anh cố gắng leo qua những ngọn tuyết lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay