hungrier still
đói hơn nữa
getting hungrier
đang đói hơn
hungrier than ever
đói hơn bao giờ hết
hungrier children
trẻ em đói hơn
hungrier for success
tham vọng thành công hơn
hungrier days
những ngày đói hơn
hungrier now
đói hơn bây giờ
feeling hungrier
cảm thấy đói hơn
hungrier generation
thế hệ đói hơn
hungrier times
những thời điểm đói hơn
hungrier still
đói hơn nữa
getting hungrier
đang đói hơn
hungrier than ever
đói hơn bao giờ hết
hungrier children
trẻ em đói hơn
hungrier for success
tham vọng thành công hơn
hungrier days
những ngày đói hơn
hungrier now
đói hơn bây giờ
feeling hungrier
cảm thấy đói hơn
hungrier generation
thế hệ đói hơn
hungrier times
những thời điểm đói hơn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay