idealizes love
lãng mạng hóa tình yêu
idealizes beauty
lãng mạng hóa vẻ đẹp
idealizes youth
lãng mạng hóa tuổi trẻ
idealizes success
lãng mạng hóa thành công
idealizes relationships
lãng mạng hóa các mối quan hệ
idealizes perfection
lãng mạng hóa sự hoàn hảo
idealizes freedom
lãng mạng hóa tự do
idealizes childhood
lãng mạng hóa thời thơ ấu
idealizes nature
lãng mạng hóa thiên nhiên
idealizes culture
lãng mạng hóa văn hóa
she idealizes her childhood memories.
Cô ấy lý tưởng hóa những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
he often idealizes the concept of love.
Anh ấy thường lý tưởng hóa khái niệm về tình yêu.
the artist idealizes nature in her paintings.
Nghệ sĩ lý tưởng hóa thiên nhiên trong các bức tranh của cô ấy.
many films idealize the life of celebrities.
Nhiều bộ phim lý tưởng hóa cuộc sống của những người nổi tiếng.
she idealizes her role models too much.
Cô ấy lý tưởng hóa những hình mẫu của mình quá nhiều.
he idealizes the past, forgetting the struggles.
Anh ấy lý tưởng hóa quá khứ, quên đi những khó khăn.
some cultures idealize youth and beauty.
Một số nền văn hóa lý tưởng hóa tuổi trẻ và vẻ đẹp.
they often idealize teamwork in their ads.
Họ thường lý tưởng hóa tinh thần đồng đội trong các quảng cáo của họ.
the novel idealizes the hero's journey.
Cuốn tiểu thuyết lý tưởng hóa hành trình của người anh hùng.
she idealizes her job, overlooking its challenges.
Cô ấy lý tưởng hóa công việc của mình, bỏ qua những thử thách của nó.
idealizes love
lãng mạng hóa tình yêu
idealizes beauty
lãng mạng hóa vẻ đẹp
idealizes youth
lãng mạng hóa tuổi trẻ
idealizes success
lãng mạng hóa thành công
idealizes relationships
lãng mạng hóa các mối quan hệ
idealizes perfection
lãng mạng hóa sự hoàn hảo
idealizes freedom
lãng mạng hóa tự do
idealizes childhood
lãng mạng hóa thời thơ ấu
idealizes nature
lãng mạng hóa thiên nhiên
idealizes culture
lãng mạng hóa văn hóa
she idealizes her childhood memories.
Cô ấy lý tưởng hóa những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
he often idealizes the concept of love.
Anh ấy thường lý tưởng hóa khái niệm về tình yêu.
the artist idealizes nature in her paintings.
Nghệ sĩ lý tưởng hóa thiên nhiên trong các bức tranh của cô ấy.
many films idealize the life of celebrities.
Nhiều bộ phim lý tưởng hóa cuộc sống của những người nổi tiếng.
she idealizes her role models too much.
Cô ấy lý tưởng hóa những hình mẫu của mình quá nhiều.
he idealizes the past, forgetting the struggles.
Anh ấy lý tưởng hóa quá khứ, quên đi những khó khăn.
some cultures idealize youth and beauty.
Một số nền văn hóa lý tưởng hóa tuổi trẻ và vẻ đẹp.
they often idealize teamwork in their ads.
Họ thường lý tưởng hóa tinh thần đồng đội trong các quảng cáo của họ.
the novel idealizes the hero's journey.
Cuốn tiểu thuyết lý tưởng hóa hành trình của người anh hùng.
she idealizes her job, overlooking its challenges.
Cô ấy lý tưởng hóa công việc của mình, bỏ qua những thử thách của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay