idealizes

[Mỹ]/aɪˈdɪəlaɪzɪz/
[Anh]/aɪˈdiːəlaɪzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. coi hoặc đại diện là hoàn hảo hoặc tốt hơn so với thực tế

Cụm từ & Cách kết hợp

idealizes love

lãng mạng hóa tình yêu

idealizes beauty

lãng mạng hóa vẻ đẹp

idealizes youth

lãng mạng hóa tuổi trẻ

idealizes success

lãng mạng hóa thành công

idealizes relationships

lãng mạng hóa các mối quan hệ

idealizes perfection

lãng mạng hóa sự hoàn hảo

idealizes freedom

lãng mạng hóa tự do

idealizes childhood

lãng mạng hóa thời thơ ấu

idealizes nature

lãng mạng hóa thiên nhiên

idealizes culture

lãng mạng hóa văn hóa

Câu ví dụ

she idealizes her childhood memories.

Cô ấy lý tưởng hóa những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.

he often idealizes the concept of love.

Anh ấy thường lý tưởng hóa khái niệm về tình yêu.

the artist idealizes nature in her paintings.

Nghệ sĩ lý tưởng hóa thiên nhiên trong các bức tranh của cô ấy.

many films idealize the life of celebrities.

Nhiều bộ phim lý tưởng hóa cuộc sống của những người nổi tiếng.

she idealizes her role models too much.

Cô ấy lý tưởng hóa những hình mẫu của mình quá nhiều.

he idealizes the past, forgetting the struggles.

Anh ấy lý tưởng hóa quá khứ, quên đi những khó khăn.

some cultures idealize youth and beauty.

Một số nền văn hóa lý tưởng hóa tuổi trẻ và vẻ đẹp.

they often idealize teamwork in their ads.

Họ thường lý tưởng hóa tinh thần đồng đội trong các quảng cáo của họ.

the novel idealizes the hero's journey.

Cuốn tiểu thuyết lý tưởng hóa hành trình của người anh hùng.

she idealizes her job, overlooking its challenges.

Cô ấy lý tưởng hóa công việc của mình, bỏ qua những thử thách của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay