ill-timed joke
mỉa mai đúng lúc sai thời điểm
ill-timed arrival
đến muộn và không phù hợp
ill-timed intervention
can thiệp không đúng thời điểm
an ill-timed event
một sự kiện không đúng thời điểm
ill-timed release
phát hành không đúng thời điểm
was ill-timed
là không đúng thời điểm
being ill-timed
đang không đúng thời điểm
ill-timed decision
quyết định không đúng thời điểm
so ill-timed
thật sự không đúng thời điểm
utterly ill-timed
hoàn toàn không đúng thời điểm
his arrival at the party was incredibly ill-timed.
Sự xuất hiện của anh ấy tại bữa tiệc thực sự là một thời điểm rất tệ.
an ill-timed joke can ruin a serious conversation.
Một câu đùa không đúng thời điểm có thể phá hỏng một cuộc trò chuyện nghiêm túc.
the rain was an ill-timed interruption to our picnic.
Trời mưa là một sự gián đoạn không đúng thời điểm của buổi dã ngoại của chúng tôi.
her resignation announcement was an ill-timed surprise.
Thông báo từ chức của cô ấy là một bất ngờ không đúng thời điểm.
the stock market crash was an ill-timed blow to investors.
Sự sụp đổ thị trường chứng khoán là một đòn bất ngờ không đúng thời điểm đối với các nhà đầu tư.
an ill-timed question can derail a negotiation.
Một câu hỏi không đúng thời điểm có thể làm derailed một cuộc đàm phán.
his apology felt like an ill-timed attempt at damage control.
Lời xin lỗi của anh ấy có vẻ như là một nỗ lực kiểm soát thiệt hại không đúng thời điểm.
the news report was an ill-timed release before the trial.
Bản tin là một bản phát hành không đúng thời điểm trước phiên tòa.
it was an ill-timed moment to run out of gas.
Đó là một thời điểm không đúng thời điểm để hết xăng.
the power outage was an ill-timed event during the exam.
Sự mất điện là một sự kiện không đúng thời điểm trong khi thi.
an ill-timed comment can create unnecessary tension.
Một bình luận không đúng thời điểm có thể tạo ra sự căng thẳng không cần thiết.
ill-timed joke
mỉa mai đúng lúc sai thời điểm
ill-timed arrival
đến muộn và không phù hợp
ill-timed intervention
can thiệp không đúng thời điểm
an ill-timed event
một sự kiện không đúng thời điểm
ill-timed release
phát hành không đúng thời điểm
was ill-timed
là không đúng thời điểm
being ill-timed
đang không đúng thời điểm
ill-timed decision
quyết định không đúng thời điểm
so ill-timed
thật sự không đúng thời điểm
utterly ill-timed
hoàn toàn không đúng thời điểm
his arrival at the party was incredibly ill-timed.
Sự xuất hiện của anh ấy tại bữa tiệc thực sự là một thời điểm rất tệ.
an ill-timed joke can ruin a serious conversation.
Một câu đùa không đúng thời điểm có thể phá hỏng một cuộc trò chuyện nghiêm túc.
the rain was an ill-timed interruption to our picnic.
Trời mưa là một sự gián đoạn không đúng thời điểm của buổi dã ngoại của chúng tôi.
her resignation announcement was an ill-timed surprise.
Thông báo từ chức của cô ấy là một bất ngờ không đúng thời điểm.
the stock market crash was an ill-timed blow to investors.
Sự sụp đổ thị trường chứng khoán là một đòn bất ngờ không đúng thời điểm đối với các nhà đầu tư.
an ill-timed question can derail a negotiation.
Một câu hỏi không đúng thời điểm có thể làm derailed một cuộc đàm phán.
his apology felt like an ill-timed attempt at damage control.
Lời xin lỗi của anh ấy có vẻ như là một nỗ lực kiểm soát thiệt hại không đúng thời điểm.
the news report was an ill-timed release before the trial.
Bản tin là một bản phát hành không đúng thời điểm trước phiên tòa.
it was an ill-timed moment to run out of gas.
Đó là một thời điểm không đúng thời điểm để hết xăng.
the power outage was an ill-timed event during the exam.
Sự mất điện là một sự kiện không đúng thời điểm trong khi thi.
an ill-timed comment can create unnecessary tension.
Một bình luận không đúng thời điểm có thể tạo ra sự căng thẳng không cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay