impurities

[Mỹ]/[ɪmˈpjuːrɪtiːz]/
[Anh]/[ɪmˈpjʊərɪtiz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái không tinh khiết; sự thiếu tinh khiết; một chất hoặc vật không phải là một phần của sản phẩm hoặc hỗn hợp mong muốn; một khuyết điểm.

Cụm từ & Cách kết hợp

detect impurities

phát hiện tạp chất

remove impurities

loại bỏ tạp chất

impurities present

có tạp chất

test for impurities

kiểm tra tạp chất

reduce impurities

giảm tạp chất

analyzing impurities

phân tích tạp chất

impurities level

mức tạp chất

free from impurities

không chứa tạp chất

check impurities

kiểm tra tạp chất

source of impurities

nguồn gốc tạp chất

Câu ví dụ

the water contained several impurities that made it undrinkable.

Nước chứa nhiều tạp chất khiến nó không thể uống được.

we need to remove impurities from the raw material before processing.

Chúng ta cần loại bỏ tạp chất khỏi nguyên liệu thô trước khi chế biến.

the analysis revealed trace impurities in the final product.

Phân tích cho thấy có một lượng nhỏ tạp chất trong sản phẩm cuối cùng.

strict quality control minimizes impurities in our semiconductors.

Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt giúp giảm thiểu tạp chất trong chất bán dẫn của chúng tôi.

the presence of impurities can affect the chemical reaction's outcome.

Sự hiện diện của tạp chất có thể ảnh hưởng đến kết quả của phản ứng hóa học.

we use filtration to eliminate impurities from the liquid.

Chúng tôi sử dụng lọc để loại bỏ tạp chất khỏi chất lỏng.

high-purity chemicals have minimal impurities.

Hóa chất độ tinh khiết cao có ít tạp chất.

the process aims to reduce impurities to acceptable levels.

Quy trình nhằm mục đích giảm tạp chất xuống mức có thể chấp nhận được.

identifying and quantifying impurities is crucial for research.

Việc xác định và định lượng tạp chất là rất quan trọng cho nghiên cứu.

the steel's strength is compromised by the presence of impurities.

Độ bền của thép bị ảnh hưởng bởi sự hiện diện của tạp chất.

we regularly test for impurities in the manufacturing process.

Chúng tôi thường xuyên kiểm tra tạp chất trong quá trình sản xuất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay