| số nhiều | incarcerations |
Harsh crack laws account only for a smidgeon of the disparity in incarceration rates.
Các luật lệ nghiêm khắc về ma túy đá chỉ chiếm một phần nhỏ trong sự chênh lệch về tỷ lệ giam giữ.
He was sentenced to incarceration for his involvement in the crime.
Anh ta bị kết án phải bị giam giữ vì đã tham gia vào tội phạm.
The incarceration rate in the country has been steadily increasing.
Tỷ lệ giam giữ ở quốc gia này đã tăng đều đặn.
She visited her brother in incarceration every month.
Cô ấy đến thăm anh trai mình trong thời gian bị giam giữ mỗi tháng.
The documentary shed light on the harsh realities of incarceration.
Nhật ký tài liệu làm sáng tỏ những thực tế khắc nghiệt của việc bị giam giữ.
Incarceration can have long-lasting effects on individuals and their families.
Việc bị giam giữ có thể có những ảnh hưởng lâu dài đến các cá nhân và gia đình của họ.
The organization works towards reducing incarceration rates through rehabilitation programs.
Tổ chức làm việc để giảm tỷ lệ giam giữ thông qua các chương trình phục hồi.
Studies have shown a correlation between poverty and incarceration rates.
Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa nghèo đói và tỷ lệ giam giữ.
The system needs to focus on rehabilitation rather than just incarceration.
Hệ thống cần tập trung vào phục hồi hơn là chỉ giam giữ.
The issue of mass incarceration has sparked debates across the country.
Vấn đề giam giữ hàng loạt đã gây ra các cuộc tranh luận trên khắp đất nước.
He spent years reflecting on his actions during his time in incarceration.
Anh ta đã dành nhiều năm suy nghĩ về hành động của mình trong thời gian bị giam giữ.
Harsh crack laws account only for a smidgeon of the disparity in incarceration rates.
Các luật lệ nghiêm khắc về ma túy đá chỉ chiếm một phần nhỏ trong sự chênh lệch về tỷ lệ giam giữ.
He was sentenced to incarceration for his involvement in the crime.
Anh ta bị kết án phải bị giam giữ vì đã tham gia vào tội phạm.
The incarceration rate in the country has been steadily increasing.
Tỷ lệ giam giữ ở quốc gia này đã tăng đều đặn.
She visited her brother in incarceration every month.
Cô ấy đến thăm anh trai mình trong thời gian bị giam giữ mỗi tháng.
The documentary shed light on the harsh realities of incarceration.
Nhật ký tài liệu làm sáng tỏ những thực tế khắc nghiệt của việc bị giam giữ.
Incarceration can have long-lasting effects on individuals and their families.
Việc bị giam giữ có thể có những ảnh hưởng lâu dài đến các cá nhân và gia đình của họ.
The organization works towards reducing incarceration rates through rehabilitation programs.
Tổ chức làm việc để giảm tỷ lệ giam giữ thông qua các chương trình phục hồi.
Studies have shown a correlation between poverty and incarceration rates.
Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa nghèo đói và tỷ lệ giam giữ.
The system needs to focus on rehabilitation rather than just incarceration.
Hệ thống cần tập trung vào phục hồi hơn là chỉ giam giữ.
The issue of mass incarceration has sparked debates across the country.
Vấn đề giam giữ hàng loạt đã gây ra các cuộc tranh luận trên khắp đất nước.
He spent years reflecting on his actions during his time in incarceration.
Anh ta đã dành nhiều năm suy nghĩ về hành động của mình trong thời gian bị giam giữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay