incising techniques
kỹ thuật cắt khoét
incising patterns
mẫu cắt khoét
incising tools
dụng cụ cắt khoét
incising marks
dấu cắt khoét
incising lines
đường cắt khoét
incising surfaces
bề mặt cắt khoét
incising methods
phương pháp cắt khoét
incising edges
đường viền cắt khoét
incising styles
phong cách cắt khoét
the artist is incising intricate designs into the metal.
nghệ sĩ đang khắc các họa tiết phức tạp lên kim loại.
incising the wood requires precision and skill.
Việc khắc gỗ đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.
she spent hours incising the details of the sculpture.
Cô ấy đã dành hàng giờ để khắc các chi tiết của bức tượng.
incising patterns on the pottery enhances its beauty.
Việc khắc các họa tiết lên đồ gốm làm tăng thêm vẻ đẹp của nó.
the technique of incising has been used for centuries.
Kỹ thuật khắc đã được sử dụng hàng thế kỷ.
he enjoys incising his initials on his creations.
Anh ấy thích khắc chữ viết tắt của mình lên các tác phẩm của mình.
incising the surface can create a unique texture.
Việc khắc bề mặt có thể tạo ra một kết cấu độc đáo.
they are incising the glass to make beautiful patterns.
Họ đang khắc thủy tinh để tạo ra những họa tiết đẹp mắt.
the jeweler is incising delicate lines into the ring.
Thợ kim hoàn đang khắc những đường nét tinh xảo lên nhẫn.
incising can be a therapeutic activity for many artists.
Việc khắc có thể là một hoạt động trị liệu cho nhiều nghệ sĩ.
incising techniques
kỹ thuật cắt khoét
incising patterns
mẫu cắt khoét
incising tools
dụng cụ cắt khoét
incising marks
dấu cắt khoét
incising lines
đường cắt khoét
incising surfaces
bề mặt cắt khoét
incising methods
phương pháp cắt khoét
incising edges
đường viền cắt khoét
incising styles
phong cách cắt khoét
the artist is incising intricate designs into the metal.
nghệ sĩ đang khắc các họa tiết phức tạp lên kim loại.
incising the wood requires precision and skill.
Việc khắc gỗ đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.
she spent hours incising the details of the sculpture.
Cô ấy đã dành hàng giờ để khắc các chi tiết của bức tượng.
incising patterns on the pottery enhances its beauty.
Việc khắc các họa tiết lên đồ gốm làm tăng thêm vẻ đẹp của nó.
the technique of incising has been used for centuries.
Kỹ thuật khắc đã được sử dụng hàng thế kỷ.
he enjoys incising his initials on his creations.
Anh ấy thích khắc chữ viết tắt của mình lên các tác phẩm của mình.
incising the surface can create a unique texture.
Việc khắc bề mặt có thể tạo ra một kết cấu độc đáo.
they are incising the glass to make beautiful patterns.
Họ đang khắc thủy tinh để tạo ra những họa tiết đẹp mắt.
the jeweler is incising delicate lines into the ring.
Thợ kim hoàn đang khắc những đường nét tinh xảo lên nhẫn.
incising can be a therapeutic activity for many artists.
Việc khắc có thể là một hoạt động trị liệu cho nhiều nghệ sĩ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay