addressing ineligibilities
xử lý sự không đủ điều kiện
identifying ineligibilities
xác định sự không đủ điều kiện
assessing ineligibilities
đánh giá sự không đủ điều kiện
due to ineligibilities
do sự không đủ điều kiện
listing ineligibilities
liệt kê sự không đủ điều kiện
avoiding ineligibilities
tránh sự không đủ điều kiện
checking ineligibilities
kiểm tra sự không đủ điều kiện
potential ineligibilities
sự không đủ điều kiện tiềm ẩn
existing ineligibilities
sự không đủ điều kiện hiện có
reviewing ineligibilities
xem xét lại sự không đủ điều kiện
the committee carefully reviewed the applicants' ineligibilities for the scholarship.
Ban hội đồng đã xem xét cẩn thận các trường hợp không đủ điều kiện của các ứng viên cho học bổng.
due to several ineligibilities, she couldn't participate in the competition.
Do nhiều trường hợp không đủ điều kiện, cô ấy không thể tham gia cuộc thi.
addressing the ineligibilities is crucial for ensuring fair selection processes.
Giải quyết các trường hợp không đủ điều kiện là rất quan trọng để đảm bảo các quy trình lựa chọn công bằng.
the report detailed the various ineligibilities preventing access to the program.
Báo cáo chi tiết các trường hợp không đủ điều kiện ngăn cản truy cập vào chương trình.
understanding the ineligibilities is the first step in finding a solution.
Hiểu các trường hợp không đủ điều kiện là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp.
the new policy aims to minimize potential ineligibilities for future applicants.
Chính sách mới nhằm mục đích giảm thiểu các trường hợp không đủ điều kiện tiềm ẩn cho các ứng viên trong tương lai.
we need to clearly communicate the ineligibilities to avoid confusion.
Chúng ta cần truyền đạt rõ ràng các trường hợp không đủ điều kiện để tránh nhầm lẫn.
the system flagged several ineligibilities during the application review.
Hệ thống đã đánh dấu một số trường hợp không đủ điều kiện trong quá trình xem xét đơn đăng ký.
despite her qualifications, certain ineligibilities prevented her from being hired.
Mặc dù có đủ năng lực, một số trường hợp không đủ điều kiện đã ngăn cản cô ấy được tuyển dụng.
the team analyzed the root causes of the observed ineligibilities.
Nhóm đã phân tích các nguyên nhân gốc rễ của các trường hợp không đủ điều kiện đã quan sát.
a comprehensive list of ineligibilities was provided on the website.
Một danh sách toàn diện các trường hợp không đủ điều kiện đã được cung cấp trên trang web.
addressing ineligibilities
xử lý sự không đủ điều kiện
identifying ineligibilities
xác định sự không đủ điều kiện
assessing ineligibilities
đánh giá sự không đủ điều kiện
due to ineligibilities
do sự không đủ điều kiện
listing ineligibilities
liệt kê sự không đủ điều kiện
avoiding ineligibilities
tránh sự không đủ điều kiện
checking ineligibilities
kiểm tra sự không đủ điều kiện
potential ineligibilities
sự không đủ điều kiện tiềm ẩn
existing ineligibilities
sự không đủ điều kiện hiện có
reviewing ineligibilities
xem xét lại sự không đủ điều kiện
the committee carefully reviewed the applicants' ineligibilities for the scholarship.
Ban hội đồng đã xem xét cẩn thận các trường hợp không đủ điều kiện của các ứng viên cho học bổng.
due to several ineligibilities, she couldn't participate in the competition.
Do nhiều trường hợp không đủ điều kiện, cô ấy không thể tham gia cuộc thi.
addressing the ineligibilities is crucial for ensuring fair selection processes.
Giải quyết các trường hợp không đủ điều kiện là rất quan trọng để đảm bảo các quy trình lựa chọn công bằng.
the report detailed the various ineligibilities preventing access to the program.
Báo cáo chi tiết các trường hợp không đủ điều kiện ngăn cản truy cập vào chương trình.
understanding the ineligibilities is the first step in finding a solution.
Hiểu các trường hợp không đủ điều kiện là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp.
the new policy aims to minimize potential ineligibilities for future applicants.
Chính sách mới nhằm mục đích giảm thiểu các trường hợp không đủ điều kiện tiềm ẩn cho các ứng viên trong tương lai.
we need to clearly communicate the ineligibilities to avoid confusion.
Chúng ta cần truyền đạt rõ ràng các trường hợp không đủ điều kiện để tránh nhầm lẫn.
the system flagged several ineligibilities during the application review.
Hệ thống đã đánh dấu một số trường hợp không đủ điều kiện trong quá trình xem xét đơn đăng ký.
despite her qualifications, certain ineligibilities prevented her from being hired.
Mặc dù có đủ năng lực, một số trường hợp không đủ điều kiện đã ngăn cản cô ấy được tuyển dụng.
the team analyzed the root causes of the observed ineligibilities.
Nhóm đã phân tích các nguyên nhân gốc rễ của các trường hợp không đủ điều kiện đã quan sát.
a comprehensive list of ineligibilities was provided on the website.
Một danh sách toàn diện các trường hợp không đủ điều kiện đã được cung cấp trên trang web.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay