inflations

[Mỹ]/[ˈɪnflˌeɪʃənz]/
[Anh]/[ˈɪnflˌeɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế trong một khoảng thời gian; sự gia tăng khối lượng tiền tệ và tín dụng trong một quốc gia; tốc độ mà mức giá chung đang tăng lên.

Cụm từ & Cách kết hợp

inflation rates

Tỷ lệ lạm phát

rising inflations

Lạm phát tăng

inflation expectations

Kỳ vọng lạm phát

controlling inflation

Kiểm soát lạm phát

inflation impact

Tác động của lạm phát

past inflations

Lạm phát trước đây

inflation period

Kỳ lạm phát

high inflations

Lạm phát cao

inflation data

Dữ liệu lạm phát

inflation fears

Nỗi lo về lạm phát

Câu ví dụ

the recent surge in energy prices is fueling concerns about future inflations.

Tăng đột biến gần đây của giá năng lượng đang làm dấy lên lo ngại về lạm phát tương lai.

central banks are closely monitoring economic data to anticipate potential inflations.

Các ngân hàng trung ương đang theo dõi sát sao các dữ liệu kinh tế để dự báo lạm phát tiềm ẩn.

wage growth has not kept pace with the current rate of inflations.

Tăng trưởng lương chưa theo kịp tốc độ lạm phát hiện tại.

the government implemented measures to mitigate the impact of rising inflations.

Chính phủ đã thực hiện các biện pháp nhằm giảm thiểu tác động của lạm phát gia tăng.

investors are seeking assets that can provide protection against inflations.

Nhà đầu tư đang tìm kiếm các tài sản có thể cung cấp sự bảo vệ trước lạm phát.

persistent inflations can erode purchasing power and harm economic growth.

Lạm phát kéo dài có thể làm suy giảm sức mua và gây tổn hại cho tăng trưởng kinh tế.

understanding the causes of inflations is crucial for policymakers.

Hiểu rõ nguyên nhân của lạm phát là điều rất quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách.

the long-term effects of past inflations are still being analyzed.

Các tác động dài hạn của lạm phát trong quá khứ vẫn đang được phân tích.

consumers are adjusting their spending habits in response to inflations.

Các nhà tiêu dùng đang điều chỉnh thói quen chi tiêu của họ để đáp ứng với lạm phát.

the impact of supply chain disruptions on inflations is a key area of study.

Tác động của gián đoạn chuỗi cung ứng đến lạm phát là một lĩnh vực nghiên cứu chính.

controlling inflations is a primary goal for many economic policymakers.

Kiểm soát lạm phát là một mục tiêu hàng đầu đối với nhiều nhà hoạch định chính sách kinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay