inkfish

[Mỹ]/ˈɪŋk.fɪʃ/
[Anh]/ˈɪŋkˌfɪʃ/

Dịch

n. một loại động vật thân mềm, còn được biết đến là mực hoặc mực ống; một tên gọi khác cho mực.

Cụm từ & Cách kết hợp

inkfish art

nghệ thuật mực cá

inkfish recipe

công thức mực cá

inkfish dish

món mực cá

inkfish ink

mực mực cá

inkfish salad

salad mực cá

inkfish sauce

nước sốt mực cá

inkfish pasta

mì ống mực cá

inkfish curry

cà ri mực cá

inkfish stew

hầm mực cá

inkfish market

chợ mực cá

Câu ví dụ

the inkfish is known for its ability to change color.

cá mực thường được biết đến với khả năng thay đổi màu sắc.

many people enjoy eating inkfish in various dishes.

rất nhiều người thích ăn mực trong nhiều món ăn khác nhau.

inkfish can be found in both tropical and temperate waters.

mực có thể được tìm thấy ở cả vùng nước nhiệt đới và ôn đới.

some cultures use inkfish ink for artistic purposes.

một số nền văn hóa sử dụng mực mực cho các mục đích nghệ thuật.

the inkfish has a unique way of swimming.

cá mực có một cách bơi độc đáo.

scientists study inkfish to understand their behavior.

các nhà khoa học nghiên cứu mực để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

inkfish are often caught for their delicious meat.

mực thường được đánh bắt vì thịt ngon của chúng.

in some regions, inkfish is a delicacy.

ở một số vùng, mực là một món ăn đặc sản.

inkfish can squirt ink to escape from predators.

mực có thể phun mực để trốn khỏi những kẻ săn mồi.

learning about inkfish can be fascinating for marine biologists.

việc tìm hiểu về mực có thể rất thú vị đối với các nhà sinh vật biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay