inquired

[Mỹ]/ɪnˈkwaɪəd/
[Anh]/ɪnˈkwaɪrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hỏi thông tin

Cụm từ & Cách kết hợp

inquired about

đã hỏi về

inquired whether

đã hỏi liệu

inquired further

đã hỏi thêm

inquired directly

đã hỏi trực tiếp

inquired again

đã hỏi lại

inquired specifically

đã hỏi cụ thể

inquired politely

đã hỏi một cách lịch sự

inquired immediately

đã hỏi ngay lập tức

inquired officially

đã hỏi một cách chính thức

inquired informally

đã hỏi một cách không chính thức

Câu ví dụ

she inquired about the job application process.

Cô ấy hỏi về quy trình nộp đơn xin việc.

the teacher inquired if everyone understood the lesson.

Giáo viên hỏi xem mọi người có hiểu bài học không.

he inquired about the availability of tickets for the concert.

Anh ấy hỏi về tình trạng còn vé cho buổi hòa nhạc.

they inquired whether the package had arrived.

Họ hỏi xem bưu kiện đã đến chưa.

she inquired after her friend's health.

Cô ấy hỏi thăm về tình trạng sức khỏe của bạn mình.

the customer inquired about the return policy.

Khách hàng hỏi về chính sách trả hàng.

he inquired concerning the status of his application.

Anh ấy hỏi về tình trạng của đơn đăng ký của mình.

she inquired if there were any updates on the project.

Cô ấy hỏi xem có bất kỳ cập nhật nào về dự án không.

the journalist inquired into the details of the event.

Nhà báo hỏi về các chi tiết của sự kiện.

during the meeting, he inquired about the budget constraints.

Trong cuộc họp, anh ấy hỏi về những hạn chế về ngân sách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay