inquisitiveness

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự tò mò, khao khát tri thức.
Word Forms
số nhiềuinquisitivenesses

Câu ví dụ

Children often exhibit a natural inquisitiveness about the world around them.

Trẻ em thường thể hiện sự tò mò tự nhiên về thế giới xung quanh.

Her inquisitiveness led her to ask probing questions during the interview.

Sự tò mò của cô ấy đã khiến cô ấy đặt ra những câu hỏi sâu sắc trong buổi phỏng vấn.

The detective's inquisitiveness helped him solve the mysterious case.

Sự tò mò của thám tử đã giúp anh ấy giải quyết vụ án bí ẩn.

Scientific research requires a high level of inquisitiveness and curiosity.

Nghiên cứu khoa học đòi hỏi một mức độ tò mò và sự tò mò cao.

His inquisitiveness about the ancient civilization drove him to study archaeology.

Sự tò mò của anh ấy về nền văn minh cổ đại đã thúc đẩy anh ấy nghiên cứu khảo cổ học.

The teacher encouraged the students' inquisitiveness by fostering a classroom environment of curiosity.

Giáo viên khuyến khích sự tò mò của học sinh bằng cách tạo ra một môi trường học tập tràn đầy sự tò mò.

Inquisitiveness is a key trait for successful journalists who seek to uncover the truth.

Sự tò mò là một phẩm chất quan trọng của những nhà báo thành công, những người tìm cách khám phá sự thật.

The explorer's inquisitiveness drove him to venture into uncharted territories.

Sự tò mò của nhà thám hiểm đã thúc đẩy anh ta đi vào những vùng đất chưa được khám phá.

She possessed a relentless inquisitiveness that made her a skilled researcher.

Cô ấy sở hữu sự tò mò không ngừng nghỉ khiến cô ấy trở thành một nhà nghiên cứu tài ba.

Inquisitiveness is a valuable quality that can lead to new discoveries and innovations.

Sự tò mò là một phẩm chất quý giá có thể dẫn đến những khám phá và đổi mới mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay