intrinsically safe
an toàn vốn có
I did not expect the job to be intrinsically rewarding.
Tôi không ngờ công việc lại mang tính phần thưởng nội tại.
The Romantics believed that the life of the imagination was intrinsically valuable.
Các nhà lãng mạn tin rằng cuộc sống của trí tưởng tượng có giá trị nội tại.
Honesty is intrinsically important in any relationship.
Sự trung thực vô cùng quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.
She has an intrinsically good heart.
Cô ấy có một trái tim vốn dĩ tốt đẹp.
Curiosity is intrinsically linked to learning.
Sự tò mò gắn liền với việc học hỏi.
The color of the sky is intrinsically beautiful.
Màu sắc của bầu trời vốn dĩ rất đẹp.
Innovation is intrinsically tied to progress.
Đổi mới gắn liền với sự tiến bộ.
His sense of humor is intrinsically part of his personality.
Khiếu hài hước của anh ấy là một phần vốn có của tính cách anh ấy.
The concept of time is intrinsically linked to human existence.
Khái niệm về thời gian gắn liền với sự tồn tại của con người.
Music is intrinsically connected to emotions.
Âm nhạc gắn liền với cảm xúc.
The value of education is intrinsically understood by many.
Giá trị của giáo dục được nhiều người hiểu rõ là vốn có.
Intrinsically, humans seek connection and belonging.
Về bản chất, con người tìm kiếm sự kết nối và thuộc về.
intrinsically safe
an toàn vốn có
I did not expect the job to be intrinsically rewarding.
Tôi không ngờ công việc lại mang tính phần thưởng nội tại.
The Romantics believed that the life of the imagination was intrinsically valuable.
Các nhà lãng mạn tin rằng cuộc sống của trí tưởng tượng có giá trị nội tại.
Honesty is intrinsically important in any relationship.
Sự trung thực vô cùng quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.
She has an intrinsically good heart.
Cô ấy có một trái tim vốn dĩ tốt đẹp.
Curiosity is intrinsically linked to learning.
Sự tò mò gắn liền với việc học hỏi.
The color of the sky is intrinsically beautiful.
Màu sắc của bầu trời vốn dĩ rất đẹp.
Innovation is intrinsically tied to progress.
Đổi mới gắn liền với sự tiến bộ.
His sense of humor is intrinsically part of his personality.
Khiếu hài hước của anh ấy là một phần vốn có của tính cách anh ấy.
The concept of time is intrinsically linked to human existence.
Khái niệm về thời gian gắn liền với sự tồn tại của con người.
Music is intrinsically connected to emotions.
Âm nhạc gắn liền với cảm xúc.
The value of education is intrinsically understood by many.
Giá trị của giáo dục được nhiều người hiểu rõ là vốn có.
Intrinsically, humans seek connection and belonging.
Về bản chất, con người tìm kiếm sự kết nối và thuộc về.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay