introductions done
giới thiệu đã xong
intro section
phần giới thiệu
intro music
nhạc giới thiệu
intro slide
slide giới thiệu
intro video
video giới thiệu
intro speech
thuyết trình giới thiệu
intro course
khóa học giới thiệu
introductory remarks
nhận xét giới thiệu
making intros
thực hiện giới thiệu
brief intros
giới thiệu ngắn gọn
we need better intros to our presentations to grab the audience's attention.
Chúng ta cần phần mở đầu tốt hơn cho các bài thuyết trình của mình để thu hút sự chú ý của khán giả.
the author's intros were often lengthy and didn't immediately engage the reader.
Phần mở đầu của tác giả thường quá dài và không ngay lập tức thu hút người đọc.
strong intros are crucial for a successful podcast episode.
Phần mở đầu mạnh mẽ rất quan trọng cho một tập podcast thành công.
let's brainstorm some creative intros for the new marketing campaign.
Hãy cùng động não về một số phần mở đầu sáng tạo cho chiến dịch tiếp thị mới.
the speaker's intros set a positive and engaging tone for the entire speech.
Phần mở đầu của diễn giả đã tạo ra một giọng điệu tích cực và hấp dẫn cho toàn bộ bài phát biểu.
the film's intros were visually stunning and immediately captivating.
Phần mở đầu của bộ phim vô cùng ấn tượng về mặt hình ảnh và ngay lập tức gây ấn tượng mạnh.
the article's intros effectively summarized the main points of the study.
Phần mở đầu của bài báo đã tóm tắt hiệu quả những điểm chính của nghiên cứu.
we revised the intros to be more concise and impactful.
Chúng tôi đã sửa đổi phần mở đầu để ngắn gọn và có tác động hơn.
the novel's intros hinted at the mysteries to come.
Phần mở đầu của cuốn tiểu thuyết gợi ý về những bí ẩn sắp tới.
the band's intros often featured a memorable musical hook.
Phần mở đầu của ban nhạc thường có một đoạn nhạc lặp đi lặp lại đáng nhớ.
consider the audience when crafting your intros.
Hãy cân nhắc khán giả khi tạo ra phần mở đầu của bạn.
introductions done
giới thiệu đã xong
intro section
phần giới thiệu
intro music
nhạc giới thiệu
intro slide
slide giới thiệu
intro video
video giới thiệu
intro speech
thuyết trình giới thiệu
intro course
khóa học giới thiệu
introductory remarks
nhận xét giới thiệu
making intros
thực hiện giới thiệu
brief intros
giới thiệu ngắn gọn
we need better intros to our presentations to grab the audience's attention.
Chúng ta cần phần mở đầu tốt hơn cho các bài thuyết trình của mình để thu hút sự chú ý của khán giả.
the author's intros were often lengthy and didn't immediately engage the reader.
Phần mở đầu của tác giả thường quá dài và không ngay lập tức thu hút người đọc.
strong intros are crucial for a successful podcast episode.
Phần mở đầu mạnh mẽ rất quan trọng cho một tập podcast thành công.
let's brainstorm some creative intros for the new marketing campaign.
Hãy cùng động não về một số phần mở đầu sáng tạo cho chiến dịch tiếp thị mới.
the speaker's intros set a positive and engaging tone for the entire speech.
Phần mở đầu của diễn giả đã tạo ra một giọng điệu tích cực và hấp dẫn cho toàn bộ bài phát biểu.
the film's intros were visually stunning and immediately captivating.
Phần mở đầu của bộ phim vô cùng ấn tượng về mặt hình ảnh và ngay lập tức gây ấn tượng mạnh.
the article's intros effectively summarized the main points of the study.
Phần mở đầu của bài báo đã tóm tắt hiệu quả những điểm chính của nghiên cứu.
we revised the intros to be more concise and impactful.
Chúng tôi đã sửa đổi phần mở đầu để ngắn gọn và có tác động hơn.
the novel's intros hinted at the mysteries to come.
Phần mở đầu của cuốn tiểu thuyết gợi ý về những bí ẩn sắp tới.
the band's intros often featured a memorable musical hook.
Phần mở đầu của ban nhạc thường có một đoạn nhạc lặp đi lặp lại đáng nhớ.
consider the audience when crafting your intros.
Hãy cân nhắc khán giả khi tạo ra phần mở đầu của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay