invades privacy
xâm phạm quyền riêng tư
invades territory
xâm phạm lãnh thổ
invades space
xâm phạm không gian
invades mind
xâm phạm tâm trí
invades home
xâm phạm nhà cửa
invades market
xâm phạm thị trường
invades culture
xâm phạm văn hóa
invades health
xâm phạm sức khỏe
invades thoughts
xâm phạm suy nghĩ
invades dreams
xâm phạm giấc mơ
the army invades the enemy territory at dawn.
quân đội xâm chiếm lãnh thổ địch vào lúc bình minh.
pollution invades our rivers and lakes.
ô nhiễm tràn lan vào các dòng sông và hồ của chúng ta.
fear invades her mind during the storm.
nỗi sợ xâm chiếm tâm trí cô ấy trong cơn bão.
the virus invades healthy cells.
virus xâm nhập vào các tế bào khỏe mạnh.
time invades our daily routines.
thời gian xâm chiếm thói quen hàng ngày của chúng ta.
new technology invades traditional markets.
công nghệ mới xâm chiếm các thị trường truyền thống.
gossip quickly invades the office.
tin đồn nhanh chóng lan rộng trong văn phòng.
invasive species often invade local ecosystems.
các loài xâm lấn thường xuyên xâm chiếm các hệ sinh thái địa phương.
when stress invades our lives, we need to find balance.
khi căng thẳng xâm chiếm cuộc sống của chúng ta, chúng ta cần tìm sự cân bằng.
technology invades our privacy in many ways.
công nghệ xâm phạm quyền riêng tư của chúng ta theo nhiều cách.
invades privacy
xâm phạm quyền riêng tư
invades territory
xâm phạm lãnh thổ
invades space
xâm phạm không gian
invades mind
xâm phạm tâm trí
invades home
xâm phạm nhà cửa
invades market
xâm phạm thị trường
invades culture
xâm phạm văn hóa
invades health
xâm phạm sức khỏe
invades thoughts
xâm phạm suy nghĩ
invades dreams
xâm phạm giấc mơ
the army invades the enemy territory at dawn.
quân đội xâm chiếm lãnh thổ địch vào lúc bình minh.
pollution invades our rivers and lakes.
ô nhiễm tràn lan vào các dòng sông và hồ của chúng ta.
fear invades her mind during the storm.
nỗi sợ xâm chiếm tâm trí cô ấy trong cơn bão.
the virus invades healthy cells.
virus xâm nhập vào các tế bào khỏe mạnh.
time invades our daily routines.
thời gian xâm chiếm thói quen hàng ngày của chúng ta.
new technology invades traditional markets.
công nghệ mới xâm chiếm các thị trường truyền thống.
gossip quickly invades the office.
tin đồn nhanh chóng lan rộng trong văn phòng.
invasive species often invade local ecosystems.
các loài xâm lấn thường xuyên xâm chiếm các hệ sinh thái địa phương.
when stress invades our lives, we need to find balance.
khi căng thẳng xâm chiếm cuộc sống của chúng ta, chúng ta cần tìm sự cân bằng.
technology invades our privacy in many ways.
công nghệ xâm phạm quyền riêng tư của chúng ta theo nhiều cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay