inventing ideas
phát minh ra các ý tưởng
inventing solutions
phát minh ra các giải pháp
inventing products
phát minh ra các sản phẩm
inventing technology
phát minh ra công nghệ
inventing methods
phát minh ra các phương pháp
inventing tools
phát minh ra các công cụ
inventing games
phát minh ra các trò chơi
inventing systems
phát minh ra các hệ thống
inventing concepts
phát minh ra các khái niệm
inventing stories
phát minh ra những câu chuyện
inventing new technologies can change the world.
việc phát minh ra những công nghệ mới có thể thay đổi thế giới.
she is inventing a new way to communicate.
cô ấy đang phát minh ra một cách giao tiếp mới.
inventing solutions to problems is essential for progress.
việc phát minh ra các giải pháp cho các vấn đề là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
he enjoys inventing games for children.
anh ấy thích phát minh ra các trò chơi cho trẻ em.
they are inventing a revolutionary product.
họ đang phát minh ra một sản phẩm mang tính cách mạng.
inventing can be a fun and creative process.
việc phát minh có thể là một quá trình thú vị và sáng tạo.
she has a talent for inventing unique designs.
cô ấy có tài năng phát minh ra các thiết kế độc đáo.
inventing requires both imagination and technical skills.
việc phát minh đòi hỏi cả trí tưởng tượng và kỹ năng kỹ thuật.
he is focused on inventing eco-friendly products.
anh ấy tập trung vào việc phát minh ra các sản phẩm thân thiện với môi trường.
inventing a new recipe can be very satisfying.
việc phát minh ra một công thức nấu ăn mới có thể rất thỏa mãn.
inventing ideas
phát minh ra các ý tưởng
inventing solutions
phát minh ra các giải pháp
inventing products
phát minh ra các sản phẩm
inventing technology
phát minh ra công nghệ
inventing methods
phát minh ra các phương pháp
inventing tools
phát minh ra các công cụ
inventing games
phát minh ra các trò chơi
inventing systems
phát minh ra các hệ thống
inventing concepts
phát minh ra các khái niệm
inventing stories
phát minh ra những câu chuyện
inventing new technologies can change the world.
việc phát minh ra những công nghệ mới có thể thay đổi thế giới.
she is inventing a new way to communicate.
cô ấy đang phát minh ra một cách giao tiếp mới.
inventing solutions to problems is essential for progress.
việc phát minh ra các giải pháp cho các vấn đề là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
he enjoys inventing games for children.
anh ấy thích phát minh ra các trò chơi cho trẻ em.
they are inventing a revolutionary product.
họ đang phát minh ra một sản phẩm mang tính cách mạng.
inventing can be a fun and creative process.
việc phát minh có thể là một quá trình thú vị và sáng tạo.
she has a talent for inventing unique designs.
cô ấy có tài năng phát minh ra các thiết kế độc đáo.
inventing requires both imagination and technical skills.
việc phát minh đòi hỏi cả trí tưởng tượng và kỹ năng kỹ thuật.
he is focused on inventing eco-friendly products.
anh ấy tập trung vào việc phát minh ra các sản phẩm thân thiện với môi trường.
inventing a new recipe can be very satisfying.
việc phát minh ra một công thức nấu ăn mới có thể rất thỏa mãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay