inventive

[Mỹ]/ɪnˈventɪv/
[Anh]/ɪnˈventɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có khả năng phát minh; thể hiện sự sáng tạo

n. khả năng phát minh và sáng tạo; sự sáng tạo

Câu ví dụ

a deliciously inventive panoply of insults.

một tuyển tập những lời chế nhạo sáng tạo và ngon miệng.

the film's most inventive touch.

đột phá sáng tạo nhất của bộ phim.

she is the most inventive painter around.

Cô ấy là họa sĩ sáng tạo nhất.

This device is the offspring of his inventive mind.

Thiết bị này là kết quả của bộ óc sáng tạo của anh ấy.

Sections 102 and 103 of the Patent Act establish that ‘novelty’ and ‘nonobviousness’ (ie, an inventive step) are required for patentability.

Các điều khoản 102 và 103 của Đạo luật Bằng sáng chế quy định rằng ‘tính mới’ và ‘không hiển nhiên’ (tức là, một bước sáng tạo) là cần thiết để được cấp bằng sáng chế.

She is known for her inventive approach to problem-solving.

Cô ấy nổi tiếng với cách tiếp cận sáng tạo trong giải quyết vấn đề.

The company prides itself on its inventive product design.

Công ty tự hào về thiết kế sản phẩm sáng tạo của mình.

His inventive mind is always coming up with new ideas.

Trí tưởng tượng sáng tạo của anh ấy luôn đưa ra những ý tưởng mới.

The team's inventive solutions impressed the clients.

Những giải pháp sáng tạo của đội đã gây ấn tượng với khách hàng.

The inventor's inventive spirit drove him to create groundbreaking technology.

Tinh thần sáng tạo của nhà phát minh thúc đẩy anh ấy tạo ra công nghệ đột phá.

The artist's paintings are known for their inventive use of color.

Những bức tranh của họa sĩ nổi tiếng với cách sử dụng màu sắc sáng tạo.

The chef's inventive recipes always surprise diners.

Những công thức nấu ăn sáng tạo của đầu bếp luôn khiến thực khách bất ngờ.

The company encourages its employees to be inventive and think outside the box.

Công ty khuyến khích nhân viên sáng tạo và suy nghĩ vượt ra khỏi khuôn khổ.

Inventive marketing strategies helped the brand stand out in a competitive market.

Chiến lược marketing sáng tạo giúp thương hiệu nổi bật trên thị trường cạnh tranh.

The team's inventive approach to teamwork led to great success.

Cách tiếp cận sáng tạo của đội trong việc làm việc nhóm đã dẫn đến thành công lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay