inventively

[Mỹ]/ɪnˈvɛntɪvli/
[Anh]/ɪnˈvɛntɪvli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách sáng tạo hoặc đổi mới

Cụm từ & Cách kết hợp

inventively designed

được thiết kế sáng tạo

inventively crafted

được chế tác sáng tạo

inventively created

được tạo ra một cách sáng tạo

inventively expressed

được thể hiện một cách sáng tạo

inventively solved

được giải quyết một cách sáng tạo

inventively utilized

được sử dụng một cách sáng tạo

inventively imagined

được tưởng tượng một cách sáng tạo

inventively interpreted

được giải thích một cách sáng tạo

inventively approached

tiếp cận một cách sáng tạo

inventively planned

lên kế hoạch một cách sáng tạo

Câu ví dụ

she approached the problem inventively, finding a solution no one else had considered.

Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách sáng tạo, tìm ra một giải pháp mà không ai khác từng nghĩ đến.

the artist inventively used recycled materials to create her sculptures.

Nghệ sĩ đã sáng tạo sử dụng vật liệu tái chế để tạo ra các tác phẩm điêu khắc của mình.

he inventively combined different musical styles to create a unique sound.

Anh ấy đã sáng tạo kết hợp các phong cách âm nhạc khác nhau để tạo ra một âm thanh độc đáo.

the team worked inventively to meet the tight deadline.

Đội ngũ đã làm việc sáng tạo để đáp ứng thời hạn chăt chẽ.

they inventively designed the new app to enhance user experience.

Họ đã sáng tạo thiết kế ứng dụng mới để nâng cao trải nghiệm người dùng.

she inventively solved the puzzle using unconventional methods.

Cô ấy đã sáng tạo giải quyết câu đố bằng những phương pháp không chính thống.

the chef inventively used local ingredients to create a new dish.

Đầu bếp đã sáng tạo sử dụng nguyên liệu địa phương để tạo ra một món ăn mới.

he inventively adapted the story for a younger audience.

Anh ấy đã sáng tạo điều chỉnh câu chuyện cho phù hợp với đối tượng khán giả trẻ hơn.

the marketing team inventively crafted a campaign that captured attention.

Đội ngũ marketing đã sáng tạo tạo ra một chiến dịch thu hút sự chú ý.

she inventively transformed the old warehouse into a vibrant art space.

Cô ấy đã sáng tạo biến đổi nhà kho cũ thành một không gian nghệ thuật sôi động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay