jest

[Mỹ]/dʒest/
[Anh]/dʒest/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động vui vẻ hoặc hài hước; một trò đùa hoặc nhận xét sắc sảo
vi. để nói đùa hoặc nhận xét sắc sảo; để chế nhạo hoặc nhạo báng
vt. để chế nhạo hoặc nhạo báng
Word Forms
số nhiềujests
quá khứ phân từjested
ngôi thứ ba số ítjests
hiện tại phân từjesting
thì quá khứjested

Cụm từ & Cách kết hợp

a playful jest

một trò đùa tinh nghịch

jesting around

trêu chọc nhau

jest with friends

trêu chọc bạn bè

in jest

trêu đùa

jest with

trêu chọc với

Câu ví dụ

This is no jesting matter.

Đây không phải là chuyện đùa.

there are jests about administrative gaffes.

có những câu đùa về những sai sót hành chính.

lowly virtue is the jest of fools.

Đức hạnh thấp kém là trò đùa của những kẻ ngốc.

speak half in jest, half in earnest

nói một nửa đùa, một nửa nghiêm túc.

They made a jest of his ignorance.

Họ chế nhạo sự thiếu hiểu biết của anh ta.

Please don't jest with me.

Xin đừng trêu chọc tôi.

a court jester; court records.

một người hề của triều đình; hồ sơ tòa án.

Don’t jest with me, young man.

Đừng trêu chọc tôi, chàng trai.

Do not mind, he is jesting.

Đừng bận tâm, anh ấy đang đùa thôi.

Jester: Zowie, that was close!

Kẻ hề: Zowie, may mắn đấy!

The jester brandished his bauble.

Người hề vung chiếc đồ trang trí nhỏ của mình.

I said you look terrible in jest, actually, you look very pretty.

Tôi nói bạn trông tệ khi đùa thôi, thực ra bạn trông rất đẹp.

"and the name of the jesting valet, Zanni(or zany ), is used to describe any comic "cutup", on the stage or off. "

", và tên của người hầu chế nhạo, Zanni (hoặc zany), được sử dụng để mô tả bất kỳ người hài hước nào, trên sân khấu hoặc ngoài đời."

Direction: Jest daub the floor with upper wax by a wax swob.

Hướng dẫn: Chỉ cần thoa lên sàn bằng cây lau sàn có tẩm sáp.

Jester: You want to know why the speel didn't break, hmm, Vergil?

Kẻ hề: Bạn muốn biết tại sao trò đùa không thành công sao, hmm, Vergil?

All jests aside, we're in big trouble. Awitticism is a witty, usually cleverly phrased remark:

Bỏ qua tất cả những trò đùa, chúng ta đang gặp rắc rối lớn. Một câu đùa là một câu nói dí dỏm, thường được diễn đạt một cách khéo léo:

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay