beautiful lagoons
vịnh biển xinh đẹp
tropical lagoons
vịnh biển nhiệt đới
shallow lagoons
vịnh biển nông
protected lagoons
vịnh biển được bảo vệ
coral lagoons
vịnh biển san hô
saltwater lagoons
vịnh biển nước mặn
mangrove lagoons
vịnh biển ranh
coastal lagoons
vịnh biển ven biển
isolated lagoons
vịnh biển cô lập
fishing lagoons
vịnh biển đánh bắt cá
the lagoons are teeming with vibrant marine life.
các đầm phá tràn ngập sinh vật biển đầy màu sắc.
we spent the afternoon exploring the lagoons by kayak.
chúng tôi đã dành buổi chiều để khám phá các đầm phá bằng thuyền kayak.
many birds nest in the protected lagoons.
nhiều loài chim làm tổ trong các đầm phá được bảo vệ.
the lagoons provide a perfect habitat for various species.
các đầm phá cung cấp một môi trường sống hoàn hảo cho nhiều loài khác nhau.
we observed dolphins playing in the lagoons.
chúng tôi quan sát thấy cá heo đang chơi đùa trong các đầm phá.
the lagoons are a popular spot for birdwatching.
các đầm phá là một điểm đến phổ biến để ngắm chim.
fishing is a common activity in the lagoons.
đánh bắt cá là một hoạt động phổ biến ở các đầm phá.
the lagoons were formed by rising sea levels.
các đầm phá được hình thành do mực nước biển dâng cao.
tourists flock to the lagoons for their stunning views.
du khách đổ về các đầm phá để chiêm ngưỡng cảnh quan tuyệt đẹp.
the lagoons are ideal for snorkeling and diving.
các đầm phá rất lý tưởng để lặn biển và lặn ống thở.
beautiful lagoons
vịnh biển xinh đẹp
tropical lagoons
vịnh biển nhiệt đới
shallow lagoons
vịnh biển nông
protected lagoons
vịnh biển được bảo vệ
coral lagoons
vịnh biển san hô
saltwater lagoons
vịnh biển nước mặn
mangrove lagoons
vịnh biển ranh
coastal lagoons
vịnh biển ven biển
isolated lagoons
vịnh biển cô lập
fishing lagoons
vịnh biển đánh bắt cá
the lagoons are teeming with vibrant marine life.
các đầm phá tràn ngập sinh vật biển đầy màu sắc.
we spent the afternoon exploring the lagoons by kayak.
chúng tôi đã dành buổi chiều để khám phá các đầm phá bằng thuyền kayak.
many birds nest in the protected lagoons.
nhiều loài chim làm tổ trong các đầm phá được bảo vệ.
the lagoons provide a perfect habitat for various species.
các đầm phá cung cấp một môi trường sống hoàn hảo cho nhiều loài khác nhau.
we observed dolphins playing in the lagoons.
chúng tôi quan sát thấy cá heo đang chơi đùa trong các đầm phá.
the lagoons are a popular spot for birdwatching.
các đầm phá là một điểm đến phổ biến để ngắm chim.
fishing is a common activity in the lagoons.
đánh bắt cá là một hoạt động phổ biến ở các đầm phá.
the lagoons were formed by rising sea levels.
các đầm phá được hình thành do mực nước biển dâng cao.
tourists flock to the lagoons for their stunning views.
du khách đổ về các đầm phá để chiêm ngưỡng cảnh quan tuyệt đẹp.
the lagoons are ideal for snorkeling and diving.
các đầm phá rất lý tưởng để lặn biển và lặn ống thở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay