lavishness

[Mỹ]/'læviʃnis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự phung phí, chi tiêu quá mức
Word Forms
số nhiềulavishnesses

Câu ví dụ

A chinchilla robe of sybaritic lavishness was draped over the bed.

Một chiếc áo choàng chinchilla được làm bằng vải lụa xa xỉ đã được drap lên giường.

Some local governments are competing with one another for lavishness and spend money hand over foot, arousing strong public resentment.

Một số chính quyền địa phương tranh nhau về sự xa xỉ và tiêu tiền như nước, gây ra sự phẫn nộ mạnh mẽ của công chúng.

The wedding reception was filled with lavishness.

Tiệc cưới tràn ngập sự xa xỉ.

She lived a life of luxury and lavishness.

Cô ấy sống một cuộc sống xa hoa và xa xỉ.

The hotel's decor exuded an air of lavishness.

Cách trang trí của khách sạn toát lên vẻ xa xỉ.

The billionaire's mansion was a symbol of lavishness.

Biệt thự của tỷ phú là biểu tượng của sự xa xỉ.

The extravagant party was a display of lavishness.

Bữa tiệc xa xỉ là một sự phô trương sự xa xỉ.

She was known for her love of lavishness.

Cô ấy nổi tiếng với tình yêu sự xa xỉ.

The fashion show featured designs of great lavishness.

Buổi trình diễn thời trang giới thiệu các thiết kế xa xỉ.

The restaurant was known for its lavishness in both decor and cuisine.

Nhà hàng nổi tiếng với sự xa xỉ cả về trang trí và ẩm thực.

The palace was a symbol of royal lavishness.

Cung điện là biểu tượng của sự xa xỉ hoàng gia.

The celebrity's lifestyle was marked by its lavishness.

Lối sống của người nổi tiếng được đánh dấu bởi sự xa xỉ của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay