| số nhiều | lawlessnesses |
lawlessness in the streets
tình trạng mất trật tự trên đường phố
The city was plagued by lawlessness and violence.
Thành phố bị dày vò bởi tình trạng mất trật tự và bạo lực.
The lawlessness in the region has led to an increase in crime rates.
Tình trạng mất trật tự ở khu vực đã dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ tội phạm.
The government is taking measures to combat lawlessness in the streets.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để chống lại tình trạng mất trật tự trên đường phố.
The lawlessness of the wild west attracted many outlaws.
Tình trạng mất trật tự của miền Tây hoang dã đã thu hút nhiều kẻ cướp.
The lack of law enforcement has resulted in a sense of lawlessness in the community.
Sự thiếu hụt lực lượng thực thi pháp luật đã dẫn đến cảm giác mất trật tự trong cộng đồng.
The lawlessness of the corrupt officials angered the citizens.
Tình trạng bất hợp pháp của các quan chức tham nhũng đã khiến người dân phẫn nộ.
The rise in lawlessness has made people fear for their safety.
Sự gia tăng tình trạng mất trật tự khiến mọi người lo sợ cho sự an toàn của họ.
The lawlessness of the internet allows for cybercrime to flourish.
Tình trạng mất trật tự trên internet cho phép tội phạm mạng phát triển mạnh.
The lawlessness of the situation made it difficult for businesses to operate.
Tình trạng mất trật tự của tình hình đã khiến các doanh nghiệp khó hoạt động.
The lawlessness of the rebels caused chaos in the region.
Tình trạng mất trật tự của những kẻ nổi loạn đã gây ra sự hỗn loạn trong khu vực.
lawlessness in the streets
tình trạng mất trật tự trên đường phố
The city was plagued by lawlessness and violence.
Thành phố bị dày vò bởi tình trạng mất trật tự và bạo lực.
The lawlessness in the region has led to an increase in crime rates.
Tình trạng mất trật tự ở khu vực đã dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ tội phạm.
The government is taking measures to combat lawlessness in the streets.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để chống lại tình trạng mất trật tự trên đường phố.
The lawlessness of the wild west attracted many outlaws.
Tình trạng mất trật tự của miền Tây hoang dã đã thu hút nhiều kẻ cướp.
The lack of law enforcement has resulted in a sense of lawlessness in the community.
Sự thiếu hụt lực lượng thực thi pháp luật đã dẫn đến cảm giác mất trật tự trong cộng đồng.
The lawlessness of the corrupt officials angered the citizens.
Tình trạng bất hợp pháp của các quan chức tham nhũng đã khiến người dân phẫn nộ.
The rise in lawlessness has made people fear for their safety.
Sự gia tăng tình trạng mất trật tự khiến mọi người lo sợ cho sự an toàn của họ.
The lawlessness of the internet allows for cybercrime to flourish.
Tình trạng mất trật tự trên internet cho phép tội phạm mạng phát triển mạnh.
The lawlessness of the situation made it difficult for businesses to operate.
Tình trạng mất trật tự của tình hình đã khiến các doanh nghiệp khó hoạt động.
The lawlessness of the rebels caused chaos in the region.
Tình trạng mất trật tự của những kẻ nổi loạn đã gây ra sự hỗn loạn trong khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay