| số nhiều | licensees |
Simultaneously, as the licensee of MONTAGUT CASHMERE and MONTAGUT MAILLE FEMININE, we have consummate craft to produce soft texture clothing which show MONTAGUT's noble and magnificent at Orient.
Đồng thời, với tư cách là người được cấp phép của MONTAGUT CASHMERE và MONTAGUT MAILLE FEMININE, chúng tôi có tay nghề hoàn hảo để sản xuất quần áo có kết cấu mềm mại thể hiện sự cao quý và tráng lệ của MONTAGUT tại Phương Đông.
The licensee must comply with the terms of the agreement.
Người cấp phép phải tuân thủ các điều khoản của thỏa thuận.
The licensee is responsible for maintaining the confidentiality of the information.
Người cấp phép chịu trách nhiệm bảo mật thông tin.
The licensee is authorized to use the software for a specified period of time.
Người cấp phép được phép sử dụng phần mềm trong một khoảng thời gian nhất định.
The licensee must pay an annual fee for the license.
Người cấp phép phải trả phí hàng năm cho giấy phép.
The licensee has the right to sublicense the software to third parties.
Người cấp phép có quyền cấp lại giấy phép cho bên thứ ba.
The licensee can only use the trademark in accordance with the licensing agreement.
Người cấp phép chỉ được sử dụng nhãn hiệu theo thỏa thuận cấp phép.
The licensee must provide quarterly reports to the licensor.
Người cấp phép phải cung cấp báo cáo hàng quý cho bên cấp phép.
The licensee is prohibited from making any modifications to the product without permission.
Người cấp phép bị cấm thực hiện bất kỳ sửa đổi nào đối với sản phẩm mà không có sự cho phép.
The licensee acknowledges that the copyright belongs to the licensor.
Người cấp phép thừa nhận rằng bản quyền thuộc về bên cấp phép.
The licensee is granted the right to distribute the product in certain regions.
Người cấp phép được quyền phân phối sản phẩm ở một số khu vực nhất định.
Simultaneously, as the licensee of MONTAGUT CASHMERE and MONTAGUT MAILLE FEMININE, we have consummate craft to produce soft texture clothing which show MONTAGUT's noble and magnificent at Orient.
Đồng thời, với tư cách là người được cấp phép của MONTAGUT CASHMERE và MONTAGUT MAILLE FEMININE, chúng tôi có tay nghề hoàn hảo để sản xuất quần áo có kết cấu mềm mại thể hiện sự cao quý và tráng lệ của MONTAGUT tại Phương Đông.
The licensee must comply with the terms of the agreement.
Người cấp phép phải tuân thủ các điều khoản của thỏa thuận.
The licensee is responsible for maintaining the confidentiality of the information.
Người cấp phép chịu trách nhiệm bảo mật thông tin.
The licensee is authorized to use the software for a specified period of time.
Người cấp phép được phép sử dụng phần mềm trong một khoảng thời gian nhất định.
The licensee must pay an annual fee for the license.
Người cấp phép phải trả phí hàng năm cho giấy phép.
The licensee has the right to sublicense the software to third parties.
Người cấp phép có quyền cấp lại giấy phép cho bên thứ ba.
The licensee can only use the trademark in accordance with the licensing agreement.
Người cấp phép chỉ được sử dụng nhãn hiệu theo thỏa thuận cấp phép.
The licensee must provide quarterly reports to the licensor.
Người cấp phép phải cung cấp báo cáo hàng quý cho bên cấp phép.
The licensee is prohibited from making any modifications to the product without permission.
Người cấp phép bị cấm thực hiện bất kỳ sửa đổi nào đối với sản phẩm mà không có sự cho phép.
The licensee acknowledges that the copyright belongs to the licensor.
Người cấp phép thừa nhận rằng bản quyền thuộc về bên cấp phép.
The licensee is granted the right to distribute the product in certain regions.
Người cấp phép được quyền phân phối sản phẩm ở một số khu vực nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay