licensor

[Mỹ]/ˈlaɪ.sən.sər/
[Anh]/ˈlaɪ.sən.sɚ/

Dịch

n. người hoặc cơ quan có quyền cho phép chính thức, đặc biệt là cho việc xuất bản sách hoặc biểu diễn sân khấu.

Cụm từ & Cách kết hợp

licensor agreement

thỏa thuận cấp phép

licensor rights

quyền của người cấp phép

licensor fee

phí cấp phép

licensor liability

trách nhiệm của người cấp phép

licensor’s consent

sự đồng ý của người cấp phép

licensing licensor

cấp phép cho người cấp phép

licensor provides

người cấp phép cung cấp

licensor protection

bảo vệ của người cấp phép

licensor’s obligation

nghĩa vụ của người cấp phép

licensors grant

người cấp phép cấp

Câu ví dụ

the licensor granted exclusive rights to the licensee.

người cấp phép đã cấp quyền độc quyền cho người được cấp phép.

we negotiated a licensing agreement with the licensor.

chúng tôi đã đàm phán một thỏa thuận cấp phép với người cấp phép.

the licensor retains ownership of the intellectual property.

người cấp phép giữ quyền sở hữu tài sản trí tuệ.

the licensor's terms and conditions were clearly outlined.

các điều khoản và điều kiện của người cấp phép đã được nêu rõ.

the licensor monitors usage to ensure compliance.

người cấp phép giám sát việc sử dụng để đảm bảo tuân thủ.

we are seeking a licensor for our new technology.

chúng tôi đang tìm kiếm một người cấp phép cho công nghệ mới của chúng tôi.

the licensor provided a detailed license agreement.

người cấp phép đã cung cấp một thỏa thuận cấp phép chi tiết.

the licensor and licensee signed the agreement yesterday.

người cấp phép và người được cấp phép đã ký thỏa thuận vào ngày hôm qua.

the licensor's reputation is crucial for attracting partners.

uy tín của người cấp phép rất quan trọng để thu hút đối tác.

the licensor will receive royalties based on sales.

người cấp phép sẽ nhận được tiền bản quyền dựa trên doanh số.

the licensor carefully reviewed the proposed agreement.

người cấp phép đã xem xét kỹ lưỡng đề xuất thỏa thuận.

the licensor has the right to terminate the license.

người cấp phép có quyền chấm dứt hợp đồng cấp phép.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay