torn ligaments
đứt dây chằng
ligaments injury
chấn thương dây chằng
stretch ligaments
dãn dây chằng
ligaments repair
sửa chữa dây chằng
damaged ligaments
dây chằng bị tổn thương
ligaments support
hỗ trợ dây chằng
ligaments strength
sức mạnh dây chằng
ligaments function
chức năng dây chằng
ligaments flexibility
độ linh hoạt của dây chằng
ligaments strain
căng dây chằng
ligaments connect bones to other bones.
Các dây chằng nối các xương với nhau.
injuries to ligaments can be very painful.
Lesions dây chằng có thể rất đau đớn.
strengthening ligaments is important for athletes.
Tăng cường sức mạnh cho dây chằng rất quan trọng đối với các vận động viên.
ligaments play a crucial role in joint stability.
Dây chằng đóng vai trò quan trọng trong sự ổn định của khớp.
he tore a ligament during the game.
Anh ấy bị rách dây chằng trong trận đấu.
ligaments can take a long time to heal.
Dây chằng có thể mất nhiều thời gian để hồi phục.
physical therapy can help strengthen ligaments.
Vật lý trị liệu có thể giúp tăng cường sức mạnh cho dây chằng.
ligaments are made of tough, elastic tissue.
Dây chằng được tạo thành từ mô liên kết chắc chắn, đàn hồi.
doctors often examine ligaments for injuries.
Các bác sĩ thường khám dây chằng để tìm kiếm chấn thương.
proper warm-up can protect ligaments during sports.
Khởi động đúng cách có thể bảo vệ dây chằng trong khi chơi thể thao.
torn ligaments
đứt dây chằng
ligaments injury
chấn thương dây chằng
stretch ligaments
dãn dây chằng
ligaments repair
sửa chữa dây chằng
damaged ligaments
dây chằng bị tổn thương
ligaments support
hỗ trợ dây chằng
ligaments strength
sức mạnh dây chằng
ligaments function
chức năng dây chằng
ligaments flexibility
độ linh hoạt của dây chằng
ligaments strain
căng dây chằng
ligaments connect bones to other bones.
Các dây chằng nối các xương với nhau.
injuries to ligaments can be very painful.
Lesions dây chằng có thể rất đau đớn.
strengthening ligaments is important for athletes.
Tăng cường sức mạnh cho dây chằng rất quan trọng đối với các vận động viên.
ligaments play a crucial role in joint stability.
Dây chằng đóng vai trò quan trọng trong sự ổn định của khớp.
he tore a ligament during the game.
Anh ấy bị rách dây chằng trong trận đấu.
ligaments can take a long time to heal.
Dây chằng có thể mất nhiều thời gian để hồi phục.
physical therapy can help strengthen ligaments.
Vật lý trị liệu có thể giúp tăng cường sức mạnh cho dây chằng.
ligaments are made of tough, elastic tissue.
Dây chằng được tạo thành từ mô liên kết chắc chắn, đàn hồi.
doctors often examine ligaments for injuries.
Các bác sĩ thường khám dây chằng để tìm kiếm chấn thương.
proper warm-up can protect ligaments during sports.
Khởi động đúng cách có thể bảo vệ dây chằng trong khi chơi thể thao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay