limbering up
khởi động
limbering exercises
các bài tập khởi động
limbering routine
chuỗi khởi động
limbering movements
các động tác khởi động
limbering stretches
các bài khởi động giãn cơ
limbering session
buổi khởi động
limbering drills
các bài tập khởi động
limbering techniques
các kỹ thuật khởi động
limbering practice
luyện tập khởi động
limbering activities
các hoạt động khởi động
before the game, the players spent time limbering up.
Trước trận đấu, các cầu thủ đã dành thời gian khởi động.
she enjoys limbering her muscles with yoga every morning.
Cô ấy thích khởi động các cơ của mình bằng yoga mỗi buổi sáng.
limbering exercises are essential for preventing injuries.
Các bài tập khởi động rất quan trọng để phòng ngừa chấn thương.
he was limbering his body before the dance performance.
Anh ấy đang khởi động cơ thể trước buổi biểu diễn khiêu vũ.
limbering up helps improve flexibility and performance.
Khởi động giúp cải thiện sự linh hoạt và hiệu suất.
they spent an hour limbering before the marathon.
Họ đã dành một giờ để khởi động trước cuộc thi marathon.
limbering is crucial for athletes during training.
Khởi động rất quan trọng đối với các vận động viên trong quá trình tập luyện.
she believes in limbering her mind as well as her body.
Cô ấy tin vào việc khởi động cả trí óc lẫn cơ thể.
limbering up can enhance your overall workout experience.
Khởi động có thể nâng cao trải nghiệm tập luyện tổng thể của bạn.
the coach emphasized the importance of limbering before practice.
Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khởi động trước buổi tập.
limbering up
khởi động
limbering exercises
các bài tập khởi động
limbering routine
chuỗi khởi động
limbering movements
các động tác khởi động
limbering stretches
các bài khởi động giãn cơ
limbering session
buổi khởi động
limbering drills
các bài tập khởi động
limbering techniques
các kỹ thuật khởi động
limbering practice
luyện tập khởi động
limbering activities
các hoạt động khởi động
before the game, the players spent time limbering up.
Trước trận đấu, các cầu thủ đã dành thời gian khởi động.
she enjoys limbering her muscles with yoga every morning.
Cô ấy thích khởi động các cơ của mình bằng yoga mỗi buổi sáng.
limbering exercises are essential for preventing injuries.
Các bài tập khởi động rất quan trọng để phòng ngừa chấn thương.
he was limbering his body before the dance performance.
Anh ấy đang khởi động cơ thể trước buổi biểu diễn khiêu vũ.
limbering up helps improve flexibility and performance.
Khởi động giúp cải thiện sự linh hoạt và hiệu suất.
they spent an hour limbering before the marathon.
Họ đã dành một giờ để khởi động trước cuộc thi marathon.
limbering is crucial for athletes during training.
Khởi động rất quan trọng đối với các vận động viên trong quá trình tập luyện.
she believes in limbering her mind as well as her body.
Cô ấy tin vào việc khởi động cả trí óc lẫn cơ thể.
limbering up can enhance your overall workout experience.
Khởi động có thể nâng cao trải nghiệm tập luyện tổng thể của bạn.
the coach emphasized the importance of limbering before practice.
Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khởi động trước buổi tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay