prime locations
các vị trí đắc địa
remote locations
các vị trí xa xôi
various locations
các vị trí khác nhau
nearby locations
các vị trí lân cận
potential locations
các vị trí tiềm năng
ideal locations
các vị trí lý tưởng
listed locations
các vị trí đã được liệt kê
checking locations
kiểm tra các vị trí
selecting locations
chọn các vị trí
new locations
các vị trí mới
we researched potential locations for the new office building.
Chúng tôi đã nghiên cứu các địa điểm tiềm năng cho tòa nhà văn phòng mới.
the company is expanding its retail locations across the state.
Công ty đang mở rộng các địa điểm bán lẻ trên toàn tiểu bang.
tourists often visit popular locations like the eiffel tower.
Du khách thường đến thăm các địa điểm nổi tiếng như tháp Eiffel.
the map showed several ideal locations for a picnic.
Bản đồ cho thấy một số địa điểm lý tưởng để ăn picnic.
remote locations can be challenging to access during winter.
Các địa điểm xa xôi có thể khó tiếp cận trong mùa đông.
the real estate agent presented various investment locations.
Người môi giới bất động sản đã trình bày nhiều địa điểm đầu tư.
we scouted several filming locations before making our decision.
Chúng tôi đã khảo sát một số địa điểm quay phim trước khi đưa ra quyết định.
the app helps users discover nearby points of interest and locations.
Ứng dụng giúp người dùng khám phá các điểm tham quan và địa điểm lân cận.
strategic locations are crucial for a successful business.
Các địa điểm chiến lược rất quan trọng cho một doanh nghiệp thành công.
the historical locations in the city are worth exploring.
Các địa điểm lịch sử trong thành phố rất đáng để khám phá.
we compared different locations for the warehouse facility.
Chúng tôi đã so sánh các địa điểm khác nhau cho cơ sở kho bãi.
prime locations
các vị trí đắc địa
remote locations
các vị trí xa xôi
various locations
các vị trí khác nhau
nearby locations
các vị trí lân cận
potential locations
các vị trí tiềm năng
ideal locations
các vị trí lý tưởng
listed locations
các vị trí đã được liệt kê
checking locations
kiểm tra các vị trí
selecting locations
chọn các vị trí
new locations
các vị trí mới
we researched potential locations for the new office building.
Chúng tôi đã nghiên cứu các địa điểm tiềm năng cho tòa nhà văn phòng mới.
the company is expanding its retail locations across the state.
Công ty đang mở rộng các địa điểm bán lẻ trên toàn tiểu bang.
tourists often visit popular locations like the eiffel tower.
Du khách thường đến thăm các địa điểm nổi tiếng như tháp Eiffel.
the map showed several ideal locations for a picnic.
Bản đồ cho thấy một số địa điểm lý tưởng để ăn picnic.
remote locations can be challenging to access during winter.
Các địa điểm xa xôi có thể khó tiếp cận trong mùa đông.
the real estate agent presented various investment locations.
Người môi giới bất động sản đã trình bày nhiều địa điểm đầu tư.
we scouted several filming locations before making our decision.
Chúng tôi đã khảo sát một số địa điểm quay phim trước khi đưa ra quyết định.
the app helps users discover nearby points of interest and locations.
Ứng dụng giúp người dùng khám phá các điểm tham quan và địa điểm lân cận.
strategic locations are crucial for a successful business.
Các địa điểm chiến lược rất quan trọng cho một doanh nghiệp thành công.
the historical locations in the city are worth exploring.
Các địa điểm lịch sử trong thành phố rất đáng để khám phá.
we compared different locations for the warehouse facility.
Chúng tôi đã so sánh các địa điểm khác nhau cho cơ sở kho bãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay