locations

[Mỹ]/[ləˈkeɪʃənz]/
[Anh]/[ləˈkeɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động hoặc quá trình tìm hoặc phát hiện vị trí của một thứ gì đó; Bối cảnh hoặc hoàn cảnh của một sự kiện hoặc hành động; Những nơi mà một thứ gì đó được đặt; Một điểm hoặc khu vực cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

prime locations

các vị trí đắc địa

remote locations

các vị trí xa xôi

various locations

các vị trí khác nhau

nearby locations

các vị trí lân cận

potential locations

các vị trí tiềm năng

ideal locations

các vị trí lý tưởng

listed locations

các vị trí đã được liệt kê

checking locations

kiểm tra các vị trí

selecting locations

chọn các vị trí

new locations

các vị trí mới

Câu ví dụ

we researched potential locations for the new office building.

Chúng tôi đã nghiên cứu các địa điểm tiềm năng cho tòa nhà văn phòng mới.

the company is expanding its retail locations across the state.

Công ty đang mở rộng các địa điểm bán lẻ trên toàn tiểu bang.

tourists often visit popular locations like the eiffel tower.

Du khách thường đến thăm các địa điểm nổi tiếng như tháp Eiffel.

the map showed several ideal locations for a picnic.

Bản đồ cho thấy một số địa điểm lý tưởng để ăn picnic.

remote locations can be challenging to access during winter.

Các địa điểm xa xôi có thể khó tiếp cận trong mùa đông.

the real estate agent presented various investment locations.

Người môi giới bất động sản đã trình bày nhiều địa điểm đầu tư.

we scouted several filming locations before making our decision.

Chúng tôi đã khảo sát một số địa điểm quay phim trước khi đưa ra quyết định.

the app helps users discover nearby points of interest and locations.

Ứng dụng giúp người dùng khám phá các điểm tham quan và địa điểm lân cận.

strategic locations are crucial for a successful business.

Các địa điểm chiến lược rất quan trọng cho một doanh nghiệp thành công.

the historical locations in the city are worth exploring.

Các địa điểm lịch sử trong thành phố rất đáng để khám phá.

we compared different locations for the warehouse facility.

Chúng tôi đã so sánh các địa điểm khác nhau cho cơ sở kho bãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay