loquacious speaker
người nói chuyện nhiều
loquacious friend
người bạn nói chuyện nhiều
loquacious chat
cuộc trò chuyện nhiều
loquacious nature
tính cách nói nhiều
loquacious personality
tính cách thích nói chuyện
loquacious storyteller
người kể chuyện nhiều
loquacious discussion
cuộc thảo luận nhiều
loquacious colleague
đồng nghiệp nói nhiều
loquacious meeting
cuộc họp nói nhiều
loquacious debate
cuộc tranh luận nhiều
the loquacious speaker captivated the audience with her stories.
người diễn giả nói nhiều đã chinh phục khán giả bằng những câu chuyện của cô ấy.
he is known for his loquacious nature at social gatherings.
anh nổi tiếng với tính cách nói nhiều của anh ấy trong các buổi tụ họp xã hội.
her loquacious personality makes her the life of the party.
tính cách nói nhiều của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
despite being loquacious, he knows when to listen.
mặc dù nói nhiều, anh ấy biết khi nào nên lắng nghe.
the loquacious child shared every detail of his day.
đứa trẻ nói nhiều đã chia sẻ mọi chi tiết trong ngày của mình.
loquacious friends can sometimes be overwhelming.
những người bạn nói nhiều đôi khi có thể quá sức.
she has a loquacious style that keeps everyone engaged.
cô ấy có phong cách nói nhiều khiến mọi người đều tham gia.
the loquacious professor kept his students entertained.
giáo sư nói nhiều đã giúp sinh viên của mình giải trí.
his loquacious remarks often lead to lengthy discussions.
những nhận xét nói nhiều của anh ấy thường dẫn đến những cuộc thảo luận dài dòng.
being loquacious can be a double-edged sword in conversations.
việc nói nhiều có thể là một con dao hai lưỡi trong các cuộc trò chuyện.
loquacious speaker
người nói chuyện nhiều
loquacious friend
người bạn nói chuyện nhiều
loquacious chat
cuộc trò chuyện nhiều
loquacious nature
tính cách nói nhiều
loquacious personality
tính cách thích nói chuyện
loquacious storyteller
người kể chuyện nhiều
loquacious discussion
cuộc thảo luận nhiều
loquacious colleague
đồng nghiệp nói nhiều
loquacious meeting
cuộc họp nói nhiều
loquacious debate
cuộc tranh luận nhiều
the loquacious speaker captivated the audience with her stories.
người diễn giả nói nhiều đã chinh phục khán giả bằng những câu chuyện của cô ấy.
he is known for his loquacious nature at social gatherings.
anh nổi tiếng với tính cách nói nhiều của anh ấy trong các buổi tụ họp xã hội.
her loquacious personality makes her the life of the party.
tính cách nói nhiều của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
despite being loquacious, he knows when to listen.
mặc dù nói nhiều, anh ấy biết khi nào nên lắng nghe.
the loquacious child shared every detail of his day.
đứa trẻ nói nhiều đã chia sẻ mọi chi tiết trong ngày của mình.
loquacious friends can sometimes be overwhelming.
những người bạn nói nhiều đôi khi có thể quá sức.
she has a loquacious style that keeps everyone engaged.
cô ấy có phong cách nói nhiều khiến mọi người đều tham gia.
the loquacious professor kept his students entertained.
giáo sư nói nhiều đã giúp sinh viên của mình giải trí.
his loquacious remarks often lead to lengthy discussions.
những nhận xét nói nhiều của anh ấy thường dẫn đến những cuộc thảo luận dài dòng.
being loquacious can be a double-edged sword in conversations.
việc nói nhiều có thể là một con dao hai lưỡi trong các cuộc trò chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay