lubricates machinery
bôi trơn máy móc
lubricates parts
bôi trơn các bộ phận
lubricates surfaces
bôi trơn bề mặt
lubricates engines
bôi trơn động cơ
lubricates joints
bôi trơn các khớp
lubricates tools
bôi trơn dụng cụ
lubricates bearings
bôi trơn vòng bi
lubricates chains
bôi trơn xích
lubricates gears
bôi trơn bánh răng
lubricates seals
bôi trơn các gioăng
oil lubricates the engine to ensure smooth operation.
dầu bôi trơn động cơ để đảm bảo vận hành trơn tru.
she lubricates the door hinges to prevent squeaking.
cô ấy bôi trơn bản lề cửa để ngăn tiếng kêu cót két.
regular maintenance lubricates the moving parts of the machinery.
bảo trì thường xuyên bôi trơn các bộ phận chuyển động của máy móc.
he lubricates the bicycle chain for better performance.
anh ấy bôi trơn xích xe đạp để có hiệu suất tốt hơn.
the technician lubricates the gears to reduce friction.
nguyên kỹ sư bôi trơn các bánh răng để giảm ma sát.
she uses a special spray that lubricates and protects the surfaces.
cô ấy sử dụng một loại thuốc xịt đặc biệt có tác dụng bôi trơn và bảo vệ bề mặt.
the mechanic lubricates the parts before reassembling the engine.
người sửa chữa cơ khí bôi trơn các bộ phận trước khi lắp ráp lại động cơ.
properly lubricated tools last longer and work more efficiently.
các dụng cụ được bôi trơn đúng cách sẽ tồn tại lâu hơn và hoạt động hiệu quả hơn.
he always lubricates his fishing reel to keep it in good condition.
anh ấy luôn bôi trơn cần câu của mình để giữ cho nó ở tình trạng tốt.
lubricates machinery
bôi trơn máy móc
lubricates parts
bôi trơn các bộ phận
lubricates surfaces
bôi trơn bề mặt
lubricates engines
bôi trơn động cơ
lubricates joints
bôi trơn các khớp
lubricates tools
bôi trơn dụng cụ
lubricates bearings
bôi trơn vòng bi
lubricates chains
bôi trơn xích
lubricates gears
bôi trơn bánh răng
lubricates seals
bôi trơn các gioăng
oil lubricates the engine to ensure smooth operation.
dầu bôi trơn động cơ để đảm bảo vận hành trơn tru.
she lubricates the door hinges to prevent squeaking.
cô ấy bôi trơn bản lề cửa để ngăn tiếng kêu cót két.
regular maintenance lubricates the moving parts of the machinery.
bảo trì thường xuyên bôi trơn các bộ phận chuyển động của máy móc.
he lubricates the bicycle chain for better performance.
anh ấy bôi trơn xích xe đạp để có hiệu suất tốt hơn.
the technician lubricates the gears to reduce friction.
nguyên kỹ sư bôi trơn các bánh răng để giảm ma sát.
she uses a special spray that lubricates and protects the surfaces.
cô ấy sử dụng một loại thuốc xịt đặc biệt có tác dụng bôi trơn và bảo vệ bề mặt.
the mechanic lubricates the parts before reassembling the engine.
người sửa chữa cơ khí bôi trơn các bộ phận trước khi lắp ráp lại động cơ.
properly lubricated tools last longer and work more efficiently.
các dụng cụ được bôi trơn đúng cách sẽ tồn tại lâu hơn và hoạt động hiệu quả hơn.
he always lubricates his fishing reel to keep it in good condition.
anh ấy luôn bôi trơn cần câu của mình để giữ cho nó ở tình trạng tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay