fulfilling lusts
thỏa mãn những ham muốn
abandoning lusts
từ bỏ những ham muốn
worldly lusts
những ham muốn thế tục
sinful lusts
những ham muốn tội lỗi
temporal lusts
những ham muốn phù du
resisting lusts
chống lại những ham muốn
overcoming lusts
vượt qua những ham muốn
pursuing lusts
theo đuổi những ham muốn
quenching lusts
dập tắt những ham muốn
yielding to lusts
sụp đổ trước những ham muốn
the advertisement played on people's lusts for luxury goods.
quảng cáo khai thác sự khao khát hàng hóa xa xỉ của mọi người.
he struggled against his lusts and tried to live a virtuous life.
anh ta đấu tranh với những dục vọng của mình và cố gắng sống một cuộc đời đạo đức.
the preacher warned against the dangers of unchecked lusts.
người rao giảng cảnh báo về những nguy hiểm của những dục vọng không được kiểm soát.
her novel explored the destructive power of lusts and ambition.
tiểu thuyết của cô khám phá sức mạnh hủy diệt của những dục vọng và tham vọng.
he renounced all worldly lusts and became a monk.
anh ta từ bỏ tất cả những dục vọng thế gian và trở thành một tu sĩ.
the film depicted the dark side of lusts and obsession.
phim mô tả mặt tối của những dục vọng và ám ảnh.
the sermon focused on overcoming sinful lusts through faith.
bài giảng tập trung vào việc vượt qua những dục vọng tội lỗi thông qua đức tin.
the poet wrote about the fleeting nature of earthly lusts.
nhà thơ viết về bản chất phù du của những dục vọng trần thế.
she felt a pang of guilt over her past lusts.
cô cảm thấy một nỗi hối hận về những dục vọng trong quá khứ của mình.
the philosopher argued that lusts were a source of suffering.
nhà triết học cho rằng những dục vọng là nguồn gốc của sự đau khổ.
he found peace by rejecting material lusts.
anh ta tìm thấy sự bình yên bằng cách từ bỏ những dục vọng vật chất.
fulfilling lusts
thỏa mãn những ham muốn
abandoning lusts
từ bỏ những ham muốn
worldly lusts
những ham muốn thế tục
sinful lusts
những ham muốn tội lỗi
temporal lusts
những ham muốn phù du
resisting lusts
chống lại những ham muốn
overcoming lusts
vượt qua những ham muốn
pursuing lusts
theo đuổi những ham muốn
quenching lusts
dập tắt những ham muốn
yielding to lusts
sụp đổ trước những ham muốn
the advertisement played on people's lusts for luxury goods.
quảng cáo khai thác sự khao khát hàng hóa xa xỉ của mọi người.
he struggled against his lusts and tried to live a virtuous life.
anh ta đấu tranh với những dục vọng của mình và cố gắng sống một cuộc đời đạo đức.
the preacher warned against the dangers of unchecked lusts.
người rao giảng cảnh báo về những nguy hiểm của những dục vọng không được kiểm soát.
her novel explored the destructive power of lusts and ambition.
tiểu thuyết của cô khám phá sức mạnh hủy diệt của những dục vọng và tham vọng.
he renounced all worldly lusts and became a monk.
anh ta từ bỏ tất cả những dục vọng thế gian và trở thành một tu sĩ.
the film depicted the dark side of lusts and obsession.
phim mô tả mặt tối của những dục vọng và ám ảnh.
the sermon focused on overcoming sinful lusts through faith.
bài giảng tập trung vào việc vượt qua những dục vọng tội lỗi thông qua đức tin.
the poet wrote about the fleeting nature of earthly lusts.
nhà thơ viết về bản chất phù du của những dục vọng trần thế.
she felt a pang of guilt over her past lusts.
cô cảm thấy một nỗi hối hận về những dục vọng trong quá khứ của mình.
the philosopher argued that lusts were a source of suffering.
nhà triết học cho rằng những dục vọng là nguồn gốc của sự đau khổ.
he found peace by rejecting material lusts.
anh ta tìm thấy sự bình yên bằng cách từ bỏ những dục vọng vật chất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay